那nàna
那 (nà) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "na", nghĩa tiếng Việt: đó, kia; vậy thì. Chữ 那 có 6 nét, thuộc bộ 邑.
Nghĩa của từ 那
- 1(đại từ) đó, kia
- 2(liên từ) vậy thì
Cách viết chữ 那
Âm Hán-Việt của 那
na — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm 'na' trong tiếng Việt hiện đại không tồn tại như một từ độc lập mang nghĩa 'đó, kia'. Từ 'na' trong tiếng Việt là trợ từ nghi vấn hoặc thán từ, không liên quan đến nghĩa chỉ định này.
Câu chuyện hình thành từ 那
Chữ 那 mang bộ 邑 (ấp) – vốn chỉ một vùng đất, một khu định cư có tường bao. Khi bộ này xuất hiện trong một chữ, nó thường gợi ý về địa danh hoặc một nơi chốn cụ thể. Quả thật, thời cổ đại 那 từng là tên một nước chư hầu nhỏ, và cũng là một họ. Từ một cái tên chỉ vùng đất xa lạ nào đó, chữ dần trượt nghĩa thành “chỗ kia”, “nơi ấy” – cái logic rất tự nhiên: điều gì không phải ở đây, không phải trước mặt, thì là ở một nơi khác, một vùng đất khác.
Từ “vùng đất kia” đến đại từ chỉ định “đó”, “kia”, “ấy” là một bước chuyển trừu tượng hóa điển hình trong tiếng Hán. Cái cụ thể (địa danh) lùi lại, nhường chỗ cho chức năng ngữ pháp thuần túy: dùng ngón tay tinh thần mà chỉ ra một đối tượng vắng mặt hoặc đã được nhắc tới trước đó. Cũng chính vì thế, 那 còn mang sắc thái nối ý: “vậy”, “thế thì” – như một cái gật đầu xác nhận rồi dẫn dắt sang điều tiếp theo.
Với người Việt, đây là một trường hợp thú vị của sự lệch pha Hán-Việt. Âm na đọc lên nghe rất quen, nhưng trong tiếng Việt hiện đại, “na” lại là một từ thuần Việt mang nghĩa “mang đi, vác đi” – hoàn toàn không liên quan đến ý “đó, kia”. Từ Hán-Việt mà ta dùng để diễn đạt ý này thường là na trong “na ná” (gần giống, hao hao – cũng là một nét nghĩa chỉ định mơ hồ), nhưng phổ biến và trực diện hơn cả vẫn là mượn thẳng từ na trong khẩu ngữ miền Nam: “bên na”, “chỗ na” – một cách nói gần gũi, sống động, nhưng lại không đến từ con đường Hán-Việt chính thống mà từ sự vay mượn âm qua giao tiếp đời thường.
Cách ghi nhớ từ 那
Để nhớ nghĩa: Liên tưởng âm 'na' với từ 'nào' trong tiếng Việt (ví dụ 'người nào'), nhưng cần phân biệt rõ: 'na' trong tiếng Trung là chỉ định xác định 'đó/kia', còn 'nào' trong tiếng Việt là nghi vấn. Để nhớ cách viết: Chữ 那 gồm bộ 邑 (ấp, vùng đất) bên phải, gợi ý về một nơi chốn; phần bên trái là biến thể của chữ 冄, có thể hình dung như một bàn tay đang chỉ về một hướng. Theo lối chiết tự truyền thống, chữ này mô tả hành động chỉ tay về một địa điểm xa.
Ví dụ với từ 那
那本书是我的。
Nà běn shū shì wǒ de.
Cuốn sách đó là của tôi.
那个人是谁?
Nà gè rén shì shéi?
Người đó là ai vậy?
那我们走吧。
Nà wǒmen zǒu ba.
Vậy thì chúng ta đi thôi.
他不来,那我也不去了。
Tā bù lái, nà wǒ yě bù qù le.
Anh ấy không đến, vậy thì tôi cũng không đi nữa.
那些花真漂亮。
Nàxiē huā zhēn piàoliang.
Những bông hoa đó thật đẹp.
你认识那个人吗?
Nǐ rènshi nà gè rén ma?
Bạn có quen người đó không?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
