giácjué(覺)
cảm thấy, nhận ra; giấc ngủ
bộ见(kiến)
Dễ nhầm学 党
觉得 (juéde) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "giác đắc", nghĩa tiếng Việt: cảm thấy; cho rằng, nghĩ là. Từ gồm 2 chữ: 觉 (giác) + 得 (đắc), tổng cộng 20 nét.
động từ
giácjué(覺)
cảm thấy, nhận ra; giấc ngủ
bộ见(kiến)
Dễ nhầm学 党
đắcde
được, có thể; phải
bộ彳(xích)
Dễ nhầm很 待
giác đắc — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'giác đắc' đọc được nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng — người Việt nói 'cảm thấy'. Từ này phải nhớ nghĩa trực tiếp, không dựa được vào âm Hán-Việt.
觉 giác + 得 đắc → giác đắc
Chữ 觉 (giác) mang bộ 见 (kiến) – trông thấy, gợi ý rằng cảm giác hay sự nhận ra thường đến từ điều mắt thấy, tai nghe. Đây không chỉ là cảm xúc mơ hồ, mà là cái biết có căn cứ từ quan sát. Trong khi đó, chữ 得 (đắc) với bộ 彳 (xích) chỉ bước chân, lại mang nghĩa “đạt được” – như một kết quả đến sau quá trình dịch chuyển hay nỗ lực.
Khi ghép lại, 觉得 không đơn thuần là “cảm giác + đạt được”. Nó vẽ ra một tiến trình bên trong: ta tiếp nhận thông tin, rồi đi đến một kết luận. Vì thế từ này vừa có nghĩa “cảm thấy” (một trạng thái chủ quan), vừa có nghĩa “cho rằng, nghĩ” (một phán đoán đã hình thành). Cái “được” trong 得 chính là điểm dừng của suy nghĩ.
Với người Việt, âm Hán-Việt “giác đắc” nghe vừa quen vừa lạ. “Giác” ta gặp trong cảm giác, tri giác; “đắc” gặp trong đắc ý, đắc lực. Nhưng ghép “giác đắc” lại không thành từ có nghĩa trong tiếng Việt. Đây là trường hợp thú vị: từng thành tố đều có mặt trong kho từ vựng của ta, nhưng cách người Trung Quốc kết hợp chúng để chỉ hoạt động nội tâm lại là một lối tư duy khác, buộc ta phải học nguyên cụm như một từ mới.
Nghĩa: '觉' (giác) là cảm thấy, '得' (đắc) là được. Kết hợp lại là 'cảm thấy được', rất gần với nghĩa 'cảm thấy, cho rằng' trong tiếng Trung. Cách viết: '觉' có bộ '见' (kiến) nghĩa là thấy, liên quan đến nhận thức; phần trên là học bớt nét. '得' có bộ '彳' (xích) chỉ bước chân, ý là đạt được điều gì đó sau một quá trình.
我觉得很热。
Wǒ juéde hěn rè.
Tôi cảm thấy rất nóng.
你觉得这个菜好吃吗?
Nǐ juéde zhège cài hǎochī ma?
Bạn thấy món này ngon không?
他觉得学中文很有意思。
Tā juéde xué Zhōngwén hěn yǒu yìsi.
Anh ấy thấy học tiếng Trung rất thú vị.
妈妈觉得身体不舒服。
Māma juéde shēntǐ bù shūfu.
Mẹ cảm thấy trong người không khỏe.
我不觉得他是坏人。
Wǒ bù juéde tā shì huàirén.
Tôi không nghĩ anh ta là người xấu.
你觉得明天会下雨吗?
Nǐ juéde míngtiān huì xià yǔ ma?
Bạn nghĩ ngày mai trời sẽ mưa không?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License