jiànkiến

phồn thể:

见 (jiàn) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "kiến", nghĩa tiếng Việt: thấy, nhìn thấy; gặp; có vẻ, dường như; ý kiến, quan điểm. Chữ 见 có 4 nét.

Nghĩa của từ 见

động từ

  1. 1thấy, nhìn thấy
  2. 2gặp
  3. 3có vẻ, dường như
  4. 4ý kiến, quan điểm

Cách viết chữ 见

kiếnjiàn()

thấy, nhìn thấy; gặp; ý kiến

bộ(kiến)

Dễ nhầm贝 兄

Âm Hán-Việt của

kiến Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'kiến' là từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau: kiến thức (thấy biết), kiến nghị (ý kiến đề nghị), tiếp kiến (gặp mặt).

Câu chuyện hình thành từ 见

Chữ kiến (見) vốn mang hình ảnh một con mắt mở to đặt trên hai chân người. Theo lối chiết tự truyền thống, phần trên là chữ “mục” (目 – mắt), phần dưới là chữ “nhân” (人 – người) đã được cách điệu. Hình ảnh ấy gợi ra một người đang chủ động nhìn, đang hướng mắt ra thế giới bên ngoài để thu nhận hình ảnh.

Từ cái nhìn cụ thể bằng mắt, nghĩa của chữ lan sang những cuộc gặp gỡ trực tiếp – “gặp mặt”, rồi mở rộng thành cách ta nhìn nhận sự việc, như khi nói “có vẻ” hay “phỏng vấn” để tìm hiểu ý kiến người khác. Tất cả đều xoay quanh một lõi chung: hành động đưa mắt quan sát và tiếp nhận điều gì đó từ bên ngoài.

Trong tiếng Việt, kiến không còn đứng một mình với nghĩa “thấy” nữa. Nhưng dấu vết của nó vẫn rất rõ trong những từ như kiến thức – những điều mắt thấy tai nghe mà thành hiểu biết, hay ý kiến – điều mình nhìn nhận và phát biểu ra. Nghĩa đã chuyển từ hành động giác quan sang phạm vi tri thức và quan điểm, nhưng sợi dây liên kết với cái nhìn đầu tiên vẫn chưa hề đứt.

Cách ghi nhớ từ 见

Để nhớ nghĩa: 'kiến' trong tiếng Việt có mặt trong các từ như 'kiến thức' (điều mắt thấy tai nghe), 'kiến trúc' (công trình ta nhìn thấy). Chữ 见 (jiàn) mang nghĩa cốt lõi là 'thấy'. Để nhớ cách viết: chữ 见 là một chữ tượng hình đơn giản, theo lối chiết tự truyền thống, phần trên giống con mắt (目) được cách điệu, phần dưới là hai chân (儿) của người đang di chuyển, thể hiện hành động 'nhìn thấy' một cách chủ động. Chữ này chỉ có 4 nét, rất dễ viết.

Ví dụ với từ 见

  • 我看见了那只猫。

    Wǒ kànjiàn le nà zhī māo.

    Tôi đã nhìn thấy con mèo đó.

  • 明天见!

    Míngtiān jiàn!

    Hẹn gặp lại ngày mai!

  • 他见我很高兴。

    Tā jiàn wǒ hěn gāoxìng.

    Anh ấy thấy tôi rất vui.

  • 这件事你见过了吗?

    Zhè jiàn shì nǐ jiànguò le ma?

    Chuyện này bạn đã gặp qua chưa?

  • 你有什么意见?

    Nǐ yǒu shénme yìjiàn?

    Bạn có ý kiến gì không?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License