jiàokhiếu

phồn thể:

叫 (jiào) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "khiếu", nghĩa tiếng Việt: gọi, kêu; bảo, sai khiến; được gọi là; bị, được (trong câu bị động). Chữ 叫 có 5 nét, thuộc bộ 口.

Nghĩa của từ 叫

động từ · giới từ

  1. 1gọi, kêu
  2. 2bảo, sai khiến
  3. 3được gọi là
  4. 4bị, được (trong câu bị động)

Cách viết chữ 叫

khiếujiào()

gọi, kêu

bộ(khẩu)

Dễ nhầm纠 收

Âm Hán-Việt của

khiếu Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Âm Hán-Việt 'khiếu' không phải từ tiếng Việt hiện đại. Người Việt dùng 'khiếu' trong 'khiếu nại', 'năng khiếu' nhưng không mang nghĩa 'gọi, kêu'. Nghĩa 'gọi' trong tiếng Việt là 'kêu', khác hẳn với 'khiếu'.

Câu chuyện hình thành từ 叫

Chữ 叫 thuộc bộ khẩu (口) – cái miệng. Đây là tín hiệu trực quan nhất: hành động “gọi” hay “kêu” đều cần đến miệng để phát ra âm thanh. Phần còn lại của chữ, theo lối chiết tự truyền thống, gợi hình ảnh những sợi tơ rối được gỡ ra và cuộn lại, ngụ ý một âm thanh vang lên rồi thu về, như tiếng gọi lan ra không gian và chạm đến người nghe.

Từ hình ảnh cái miệng phát ra âm thanh, 叫 mở rộng thành một loạt nghĩa liên quan đến việc dùng lời nói để tác động đến người khác: “gọi” ai đó, “kêu” lên một tiếng, hay “bảo” ai làm gì. Thậm chí, khi ai đó “bị” một điều gì xảy ra, tiếng Trung cũng dùng 叫 để diễn tả – như thể sự việc “gọi tên” người đó mà họ không thể từ chối.

Điều thú vị nằm ở âm Hán-Việt của chữ này: khiếu. Trong tiếng Việt hiện đại, khiếu không còn mang nghĩa “gọi” nữa, mà đã chuyển hẳn sang chỉ “năng khiếu” – tài năng bẩm sinh như một dạng “tiếng gọi” từ bên trong con người. Đây là một trường hợp false-friend kinh điển: cùng một âm đọc gốc Hán, nhưng hai ngôn ngữ đã giữ lại hai lớp nghĩa hoàn toàn khác nhau. Người Việt học tiếng Trung gặp 叫 thường bất ngờ vì không thấy chút liên hệ nào với “năng khiếu” quen thuộc.

Cách ghi nhớ từ 叫

Chữ 叫 gồm bộ 口 (khẩu, cái miệng) bên trái và phần bên phải là một nét xoắn tượng trưng cho âm thanh phát ra. Bộ 口 cho thấy hành động liên quan đến miệng: gọi, kêu, la hét. Để nhớ nghĩa 'gọi', hãy liên tưởng miệng (口) phát ra âm thanh để gọi ai đó. Về cách viết, bên trái là bộ khẩu 3 nét, bên phải là nét sổ cong kết hợp với nét móc, tổng cộng 5 nét. Lưu ý phân biệt với chữ 'khiếu' trong tiếng Việt: 'khiếu nại' là than phiền, không phải 'gọi'.

Ví dụ với từ 叫

  • 他叫王明。

    Tā jiào Wáng Míng.

    Anh ấy tên là Vương Minh.

  • 你叫什么名字?

    Nǐ jiào shénme míngzi?

    Bạn tên là gì?

  • 妈妈叫我回家吃饭。

    Māma jiào wǒ huíjiā chīfàn.

    Mẹ gọi tôi về nhà ăn cơm.

  • 请帮我叫一辆出租车。

    Qǐng bāng wǒ jiào yī liàng chūzūchē.

    Làm ơn gọi giúp tôi một chiếc taxi.

  • 我的手机被弟弟叫坏了。

    Wǒ de shǒujī bèi dìdi jiào huài le.

    Điện thoại của tôi bị em trai làm hỏng rồi.

  • 别叫那么大声!

    Bié jiào nàme dàshēng!

    Đừng kêu to như vậy!

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License