问题wèntívấn đề

phồn thể: 問題

问题 (wèntí) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "vấn đề", nghĩa tiếng Việt: vấn đề; câu hỏi. Từ gồm 2 chữ: 问 (vấn) + 题 (đề), tổng cộng 21 nét.

Nghĩa của từ 问题

danh từ

  1. 1vấn đề
  2. 2câu hỏi

Cách viết các chữ trong từ 问题

vấnwèn()

hỏi; thăm hỏi; tra hỏi

bộ(môn)

Dễ nhầm间 闻

đề()

đề mục, đầu đề; vấn đề; đề ra

bộ(hiệt)

Dễ nhầm提 匙

Âm Hán-Việt của 问题

vấn đề Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'vấn đề' là từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa hoàn toàn tương đồng với từ gốc Hán, chỉ câu hỏi hoặc vấn đề cần giải quyết.

Lượng từ dùng với 问题

  • cái / vấn đề

Cách ghép từ 问题

vấn + đềvấn đề

Câu chuyện hình thành từ 问题

Chữ vấn (问) dựng lên hình ảnh một cái miệng thò ra từ khung cửa. Bộ môn (门) là cánh cổng, còn phần trong tượng trưng cho lời nói. Người xưa hình dung: có kẻ đứng trước cửa nhà người khác, cất tiếng hỏi han điều gì đó. Từ chuyện hỏi đường, hỏi thăm, chữ dần mang nghĩa rộng hơn – một điều chưa rõ cần được giải đáp.

Chữ đề (题) lại bắt đầu từ cái trán. Bộ hiệt (页) vốn chỉ phần đầu, cái trán là nơi nằm ngay trước mặt, dễ thấy nhất. Về sau, người ta mượn ý “phần nổi bật ở phía trước” để chỉ lời đề ở đầu sách, đầu bài. Từ đó, đề mang nghĩa một chủ đề, một cái gì được nêu ra để bàn luận.

Ghép lại, vấn đề không đơn thuần là “hỏi + chủ đề”. Nó gợi ra một tình huống: có một điều được nêu lên trước mặt, và người ta đứng trước nó mà hỏi, mà tìm cách tháo gỡ. Một bài toán khó là vấn đề, một câu hỏi trong lớp học cũng là vấn đề. Cả hai đều là thứ khiến ta phải dừng lại, đối diện và cất lời.

Tiếng Việt mượn nguyên âm đọc Hán-Việt “vấn đề” và dùng với sắc thái rất gần. Nhưng thú vị là trong đời sống, người Việt hay phân biệt: vấn đề thường nghiêng về chuyện rắc rối, còn câu hỏi mới là thứ để hỏi. Tiếng Trung gộp chung cả hai trong một từ – một lời nhắc rằng mọi câu hỏi, suy cho cùng, cũng là một vấn đề nho nhỏ đang chờ được giải đáp.

Cách ghi nhớ từ 问题

Để nhớ nghĩa: 'Vấn đề' trong tiếng Việt chính là 'vấn đề' trong tiếng Trung, dùng để chỉ câu hỏi hoặc vấn đề cần giải quyết. Để nhớ cách viết: 问 gồm bộ 门 (môn, cánh cửa) và 口 (miệng) bên trong, thể hiện việc dùng miệng để hỏi han, thăm dò qua cánh cửa. 题 gồm bộ 页 (hiệt, cái đầu) và 是 (thị), gợi ý một chủ đề hay đầu đề cần được ghi nhớ và suy nghĩ trong đầu.

Ví dụ với từ 问题

  • 我有一个问题。

    Wǒ yǒu yī gè wèntí.

    Tôi có một câu hỏi.

  • 这个问题很难。

    Zhège wèntí hěn nán.

    Vấn đề này rất khó.

  • 老师回答了学生的问题。

    Lǎoshī huídá le xuéshēng de wèntí.

    Thầy giáo đã trả lời câu hỏi của học sinh.

  • 你有什么问题吗?

    Nǐ yǒu shénme wèntí ma?

    Bạn có câu hỏi gì không?

  • 这不是钱的问题。

    Zhè bù shì qián de wèntí.

    Đây không phải là vấn đề tiền bạc.

  • 我们开会讨论这个问题。

    Wǒmen kāihuì tǎolùn zhège wèntí.

    Chúng tôi họp để thảo luận vấn đề này.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License