中国 (Zhōngguó) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "trung quốc", nghĩa tiếng Việt: Trung Quốc. Từ gồm 2 chữ: 中 (trung) + 国 (quốc), tổng cộng 12 nét.
Nghĩa của từ 中国
danh từ
- Trung Quốc
Cách viết các chữ trong từ 中国
Âm Hán-Việt của 中国
trung quốc — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'trung quốc' trùng khớp với tên gọi tiếng Việt hiện đại của đất nước Trung Quốc, nghĩa hoàn toàn giống nhau.
Cách ghép từ 中国
中 trung + 国 quốc → trung quốc
Câu chuyện hình thành từ 中国
Chữ trung (中) vẽ một đường thẳng xuyên qua tâm của một hình chữ nhật – hình ảnh của sự chính giữa, trung tâm. Người xưa quan niệm vị trí trung tâm là nơi quan trọng nhất, nơi hội tụ và lan tỏa. Từ ý niệm không gian ấy, trung mở rộng thành khái niệm về văn hóa: vùng đất nằm giữa thiên hạ, nơi văn minh rực rỡ nhất.
Chữ quốc (国) mang bộ vi (囗) – bức tường thành bao quanh, bên trong là chữ ngọc (玉). Đó là một vùng đất có biên giới bảo vệ, chứa đựng những gì quý giá. Quốc không chỉ là lãnh thổ, mà còn là một cộng đồng có tổ chức, có chủ quyền.
Ghép lại, Trung Quốc không đơn thuần là “nước ở giữa”. Đó là cách người Hoa Hạ tự gọi mình: vương quốc trung tâm của thế giới, nơi văn minh lan tỏa ra tứ phương. Cái tên này đã xuất hiện từ thời Tây Chu, khắc trên các đồ đồng, mang theo niềm tự hào về một nền văn hóa rực rỡ.
Trong tiếng Việt, Trung Quốc là tên gọi chính thức và quen thuộc nhất. Người Việt dùng nguyên âm Hán-Việt, không dịch nghĩa, giữ trọn vẹn cách người Trung Hoa tự định danh mình. Điều này khác với nhiều ngôn ngữ phương Tây vốn gọi đất nước này theo tên triều đại Tần (China) hay Khiết Đan (Cathay).
Cách ghi nhớ từ 中国
Để nhớ nghĩa: 'Trung Quốc' là cách gọi tắt của 'Trung Hoa Nhân dân Cộng hòa quốc', âm Hán-Việt giống hệt tên tiếng Việt nên rất dễ nhớ.
Để nhớ cách viết: 中 (trung) là chữ tượng hình một đường thẳng cắt ngang giữa hình chữ nhật, biểu thị 'ở giữa'. 国 (quốc) có bộ 囗 (vi) nghĩa là 'vây quanh', bên trong là chữ 玉 (ngọc) – theo lối chiết tự truyền thống, đây là hình ảnh 'vùng đất có vua cai trị', tức là một quốc gia.
Ví dụ với từ 中国
我是中国人。
Wǒ shì Zhōngguó rén.
Tôi là người Trung Quốc.
中国很大。
Zhōngguó hěn dà.
Trung Quốc rất lớn.
他去过中国吗?
Tā qù guo Zhōngguó ma?
Anh ấy đã từng đến Trung Quốc chưa?
我喜欢中国菜。
Wǒ xǐhuan Zhōngguó cài.
Tôi thích món ăn Trung Quốc.
中国在亚洲。
Zhōngguó zài Yàzhōu.
Trung Quốc nằm ở châu Á.
这不是中国地图。
Zhè bù shì Zhōngguó dìtú.
Đây không phải là bản đồ Trung Quốc.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
