háihoàn

phồn thể:

还 (hái) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "hoàn", nghĩa tiếng Việt: vẫn, còn; hơn nữa; cũng; khá. Chữ 还 có 7 nét, thuộc bộ 辶.

Nghĩa của từ 还

phó từ

  1. 1vẫn, còn
  2. 2hơn nữa
  3. 3cũng
  4. 4khá

Cách viết chữ 还

hoànhái()

trả lại; vẫn, còn

bộ(sước)

Dễ nhầm环 坏

Âm Hán-Việt của

hoàn Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Âm Hán-Việt 'hoàn' nghĩa là trả lại, nhưng từ 'hái' trong HSK 1 là trạng từ 'vẫn, còn', nghĩa khác hẳn. Người học dễ nhầm 'hoàn' với 'hoàn trả'.

Câu chuyện hình thành từ 还

Chữ (giản thể) vốn là cách viết rút gọn của chữ (phồn thể). Trong chữ phồn thể, bên trái là bộ sước (辶) – gợi hình ảnh con đường, sự di chuyển – còn bên phải mang âm đọc gần với "hoàn". Theo lối chiết tự truyền thống, tổng thể chữ vẽ ra cảnh một người quay trở lại trên con đường cũ, từ đó nảy sinh nghĩa gốc "trả lại, quay về".

Nhưng ở đây, từ HSK1 hái lại là một phó từ mang nghĩa "vẫn, còn, khá". Đây là một chữ mượn âm: người xưa dùng chữ có âm đọc tương tự để ghi lại một từ ngữ pháp vốn không có hình dạng cụ thể. Nghĩa "trả lại" và nghĩa "vẫn, còn" cùng trú ngụ trong một chữ, nhưng đường đi của chúng hoàn toàn khác biệt.

Đây là một cái bẫy quen thuộc với người Việt học tiếng Trung. Khi thấy chữ , phản xạ tự nhiên là đọc "hoàn" và nghĩ ngay đến "hoàn trả", "hoàn lại". Nhưng hái trong "vẫn còn" lại là một từ hoàn toàn khác, chỉ tình cờ được viết bằng cùng một con chữ. Dùng âm Hán-Việt "hoàn" để dịch phó từ này sẽ dẫn đến hiểu sai hoàn toàn ý nghĩa của câu.

Cách ghi nhớ từ 还

Nghĩa gốc Hán-Việt 'hoàn' là trả lại, nhưng trong HSK 1, 'hái' là trạng từ 'vẫn, còn' – đừng nhầm với động từ 'trả'. Về cách viết: chữ 还 gồm bộ 辶 (sước, liên quan đến đi lại) và chữ 不 (bất, không). Bộ sước gợi ý sự di chuyển, phù hợp với nghĩa gốc 'trả lại' (mang đồ đi trả). Phần 不 chỉ mượn âm 'bất' để tạo nên âm 'hái' trong tiếng Trung hiện đại.

Ví dụ với từ 还

  • 他还在睡觉。

    Tā hái zài shuìjiào.

    Anh ấy vẫn đang ngủ.

  • 你还好吗?

    Nǐ hái hǎo ma?

    Bạn vẫn khỏe chứ?

  • 我还有一个问题。

    Wǒ hái yǒu yī gè wèntí.

    Tôi còn một câu hỏi nữa.

  • 今天比昨天还冷。

    Jīntiān bǐ zuótiān hái lěng.

    Hôm nay còn lạnh hơn hôm qua.

  • 除了苹果,我还买了香蕉。

    Chúle píngguǒ, wǒ hái mǎile xiāngjiāo.

    Ngoài táo ra, tôi còn mua cả chuối nữa.

  • 这个电影还不错。

    Zhège diànyǐng hái bùcuò.

    Bộ phim này cũng khá đấy.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License