wàingoại

外 (wài) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "ngoại", nghĩa tiếng Việt: bên ngoài; ngoại quốc; ngoài ra. Chữ 外 có 5 nét, thuộc bộ 夕.

Nghĩa của từ 外

danh từ

  1. 1bên ngoài
  2. 2ngoại quốc
  3. 3ngoài ra

Cách viết chữ 外

ngoạiwài

ngoài, bên ngoài; ngoại quốc

bộ(tịch)

Dễ nhầm处 多

Âm Hán-Việt của

ngoại Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'ngoại' là từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa 'bên ngoài' hoặc 'thuộc về nước ngoài' hoàn toàn trùng khớp với tiếng Trung.

Câu chuyện hình thành từ 外

Chữ ngoại (外) mang trong mình một cách nhìn khá trực quan về không gian. Bên trái là bộ tịch (夕) chỉ buổi chiều tà, lúc mặt trời lặn; bên phải là chữ bốc (卜) chỉ việc xem bói, bói toán. Theo lối chiết tự truyền thống, người xưa thường thực hiện việc bói toán vào lúc sáng sớm, khi mọi thứ còn tinh khôi. Nếu việc bói diễn ra vào buổi chiều tối, tức là đã “trễ”, đã ra ngoài khuôn khổ thông lệ. Từ hình ảnh một tập tục bị lệch thời điểm, chữ ngoại dần mang nghĩa “bên ngoài”, chỉ những gì không nằm trong phạm vi chuẩn mực hay trung tâm.

Từ cái lõi “bên ngoài” ấy, nghĩa của chữ lan tỏa ra nhiều hướng rất tự nhiên. Nó chỉ vị trí không gian đối lập với “trong”, rồi mở rộng thành “nước ngoài” – những gì nằm ngoài biên giới quốc gia. Trong quan hệ gia đình, “họ ngoại” là những người thân bên phía mẹ, vốn theo chế độ phụ hệ truyền thống được xem là nhánh “bên ngoài” so với dòng họ chính bên nội. Một chữ duy nhất, nhưng vẽ ra cả một cách người xưa phân định thế giới: trong – ngoài, mình – người, gần – xa.

Với người Việt, ngoại là một từ quen thuộc đến mức ít ai nghĩ về gốc gác của nó. Ta dùng “ngoại” trong “nước ngoài”, “bà ngoại”, “ngoại ô” một cách hồn nhiên như từ thuần Việt. Sự trùng khớp gần như tuyệt đối giữa âm Hán-Việt và nghĩa của chữ khiến nó trở thành một trong những mảnh ghép dễ chịu nhất trên hành trình học tiếng Trung: bạn không cần học lại khái niệm, chỉ cần học cách viết ra cái khái niệm mình đã biết.

Cách ghi nhớ từ 外

Để nhớ nghĩa: 'ngoại' trong tiếng Việt có nghĩa là bên ngoài, nước ngoài, giống hệt nghĩa của 外. Để nhớ cách viết: chữ 外 gồm bộ 夕 (tịch, buổi tối) bên trái và bộ 卜 (bốc, xem bói) bên phải. Theo lối chiết tự truyền thống, người xưa thường xem bói vào buổi tối, và việc này thường diễn ra ở bên ngoài nhà, từ đó hình thành nên chữ 'ngoại'.

Ví dụ với từ 外

  • 外面很冷。

    Wàimiàn hěn lěng.

    Bên ngoài rất lạnh.

  • 请在外面等我。

    Qǐng zài wàimiàn děng wǒ.

    Xin hãy đợi tôi ở bên ngoài.

  • 他喜欢学外语。

    Tā xǐhuān xué wàiyǔ.

    Anh ấy thích học ngoại ngữ.

  • 这是外国来的礼物。

    Zhè shì wàiguó lái de lǐwù.

    Đây là món quà từ nước ngoài gửi về.

  • 除了中文,她还会说另外一门外语。

    Chúle Zhōngwén, tā hái huì shuō lìngwài yī mén wàiyǔ.

    Ngoài tiếng Trung ra, cô ấy còn biết nói thêm một ngoại ngữ nữa.

  • 外边有人找你。

    Wàibiān yǒu rén zhǎo nǐ.

    Bên ngoài có người tìm bạn.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License