kāikhai

phồn thể:

开 (kāi) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "khai", nghĩa tiếng Việt: mở; bắt đầu (cho tàu, xe, quân đội); bật (thiết bị); vận hành; đun sôi; viết (đơn thuốc, séc, hóa đơn). Chữ 开 có 4 nét, thuộc bộ 廾.

Nghĩa của từ 开

động từ

  1. 1mở
  2. 2bắt đầu (cho tàu, xe, quân đội)
  3. 3bật (thiết bị)
  4. 4vận hành
  5. 5đun sôi
  6. 6viết (đơn thuốc, séc, hóa đơn)

Cách viết chữ 开

khaikāi()

mở, khai mở

bộ(củng)

Dễ nhầm井 升

Âm Hán-Việt của

khai Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'khai' và nghĩa 'mở' trùng khớp với từ tiếng Việt 'khai' (khai mở, khai trương, khai giảng).

Câu chuyện hình thành từ 开

Chữ khai (開) trong phồn thể vẽ hình ảnh rất cụ thể: hai cánh cửa (門) có một thanh ngang chắn ngang, bên dưới là đôi tay (廾) đang tháo thanh chắn ấy ra. Đó là cảnh mở cửa theo đúng nghĩa đen nhất. Khi giản thể hoá thành 开, người ta giữ lại phần cốt lõi – đôi tay và thanh ngang – còn khung cửa biến mất, nhưng hành động “mở ra” thì vẫn còn nguyên.

Từ việc mở một cánh cửa, nghĩa của chữ lan sang mọi thứ cần khởi động hay bắt đầu. Mở một sự kiện là khai mạc, mở năm học mới là khai giảng. Tiếng Trung hiện đại còn dùng kāi cho những thứ xa hơn hẳn: bật đèn, lái xe, nấu nước sôi, thậm chí viết một tờ séc. Điểm chung vẫn là ý niệm “làm cho một thứ từ trạng thái đóng, tĩnh chuyển sang mở, động”.

Trong tiếng Việt, khai chỉ còn sống trong từ ghép Hán-Việt, còn khi đứng một mình người Việt nói “mở”. Đây là trường hợp âm Hán-Việt bị lệch hẳn khỏi từ thuần Việt thông dụng, dù nghĩa gốc thì khớp hoàn toàn. Người học tiếng Trung thường bất ngờ khi thấy kāi gánh nhiều nghĩa đến vậy, nhưng thật ra tất cả đều quay về một hình ảnh ban sơ: đôi tay gỡ thanh chắn, để cánh cửa bật mở.

Cách ghi nhớ từ 开

Để nhớ nghĩa: 'khai' trong tiếng Việt có nghĩa là mở, bắt đầu (khai mạc, khai trương), rất giống với nghĩa chính của 开. Để nhớ cách viết: 开 gồm hai nét ngang và hai nét sổ, giống hình ảnh hai cánh cửa đang được mở ra, hoặc thanh chắn ngang được nhấc lên.

Ví dụ với từ 开

  • 请开门。

    Qǐng kāi mén.

    Vui lòng mở cửa.

  • 火车开了。

    Huǒchē kāi le.

    Tàu hỏa đã chạy rồi.

  • 太热了,开空调吧。

    Tài rè le, kāi kōngtiáo ba.

    Nóng quá, bật điều hòa đi.

  • 你会开车吗?

    Nǐ huì kāi chē ma?

    Bạn biết lái xe không?

  • 水开了。

    Shuǐ kāi le.

    Nước sôi rồi.

  • 医生给我开了一些药。

    Yīshēng gěi wǒ kāi le yīxiē yào.

    Bác sĩ đã kê cho tôi một ít thuốc.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License