做zuòtố
做 (zuò) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "tố", nghĩa tiếng Việt: làm; chế tạo; trở thành. Chữ 做 có 11 nét, thuộc bộ 人.
Nghĩa của từ 做
động từ
- 1làm
- 2chế tạo
- 3trở thành
Cách viết chữ 做
Âm Hán-Việt của 做
tố — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tố' không phải là từ tiếng Việt hiện đại. Trong tiếng Việt, 'tố' có nghĩa là tố cáo, tố tụng, không liên quan đến nghĩa 'làm' của từ này.
Câu chuyện hình thành từ 做
Chữ 做 mang bộ nhân (人) – hình ảnh một con người đang đứng, gợi ra chủ thể của hành động. Phần còn lại là chữ 故 (cố) lược bớt nét, vừa gợi âm đọc vừa mang ý niệm về “việc đã qua, nguyên do”. Khi con người chủ động tạo ra một kết quả từ những chất liệu hay ý tưởng có sẵn, đó chính là hành động “làm” mà chữ này biểu thị.
Không chỉ dừng ở thao tác tay chân, 做 còn mở rộng sang những gì con người kiến tạo bằng trí óc: viết lách, sáng tác, tổ chức. Từ một món đồ được chế tác cho đến một vai trò xã hội mà ta “trở thành”, tất cả đều nằm trong phạm vi của chữ này. Nghĩa gốc “làm ra” cứ thế lan toả, bao quát hầu hết những gì thuộc về sáng tạo và biến đổi có chủ đích.
Trong tiếng Việt hiện đại, âm Hán-Việt tố của chữ này gần như không còn mang nghĩa “làm”. Nó chỉ còn sống trong những từ như tố cáo, tố tụng – những khái niệm thiên về phơi bày sự thật hơn là tạo tác. Đây là một trường hợp thú vị: chữ vẫn hiện diện trong kho từ vựng Hán-Việt, nhưng nghĩa phổ biến nhất của nó trong tiếng Trung lại hoàn toàn vắng bóng trong tiếng Việt.
Cách ghi nhớ từ 做
Chữ 做 gồm bộ 人 (nhân, người) bên trái và phần bên phải là 故 (cố) đã lược bớt nét. Bộ 人 cho thấy nghĩa liên quan đến hành động của con người. Phần còn lại gợi âm 'zuò' gần với 'cố'. Có thể liên tưởng: con người (人) làm việc gì đó từ nguyên nhân (故) nào đó, tạo ra kết quả.
Ví dụ với từ 做
我在做作业。
Wǒ zài zuò zuòyè.
Tôi đang làm bài tập.
妈妈会做饭。
Māma huì zuò fàn.
Mẹ biết nấu cơm.
你想做什么?
Nǐ xiǎng zuò shénme?
Bạn muốn làm gì?
他做了一个梦。
Tā zuò le yī gè mèng.
Anh ấy đã có một giấc mơ.
我们做朋友吧。
Wǒmen zuò péngyou ba.
Chúng ta làm bạn nhé.
这个桌子是木头做的。
Zhège zhuōzi shì mùtou zuò de.
Cái bàn này được làm bằng gỗ.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
