时候shíhouthời hậu

phồn thể: 時候

时候 (shíhou) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "thời hậu", nghĩa tiếng Việt: lúc; khoảng thời gian; thời điểm. Từ gồm 2 chữ: 时 (thời) + 候 (hậu), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 时候

danh từ

  1. 1lúc
  2. 2khoảng thời gian
  3. 3thời điểm

Cách viết các chữ trong từ 时候

thờishí(時)

thời, lúc; giờ

bộ日(nhật)

Dễ nhầm财 村

hậuhòu

chờ đợi; thời điểm, tình trạng

bộ人(nhân)

Dễ nhầm侯

Âm Hán-Việt của 时候

thời hậu — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'thời hậu' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'lúc', 'khi', 'hồi'. Chữ 时 đọc là 'thời' — chính chữ trong 'thời gian' — còn 候 (hậu) ở đây là khoảng thời gian, không phải 'sau'.

Cách ghép từ 时候

时 thời + 候 hậu → thời hậu

Câu chuyện hình thành từ 时候

Chữ 时 (thời) mang bộ 日 (nhật – mặt trời), gợi lên hình ảnh đo đếm thời gian bằng chuyển động của mặt trời. Nghĩa riêng của nó là “thời, lúc; giờ” – một điểm mốc trong dòng chảy liên tục của ngày tháng.

Chữ 候 (hậu) có bộ 人 (nhân – người), vốn mang nghĩa gốc là “chờ đợi”. Từ việc quan sát và chờ đợi những biến chuyển trong tự nhiên, nó mở rộng nghĩa sang “thời tiết, tình hình” – những trạng thái có thể cảm nhận và dự đoán được trong một khoảnh khắc.

Khi ghép lại, 时候 không đơn thuần là một điểm thời gian trừu tượng, mà là một khoảnh khắc có bầu không khí và hoàn cảnh riêng. Đó là lý do từ này mang nghĩa “lúc, khi, thời điểm” – một lát cắt của thời gian đi kèm với những gì đang diễn ra, giống như ta nói “lúc trời mưa” hay “khi còn nhỏ”.

Trong tiếng Việt, âm Hán-Việt “thời hậu” không tạo thành một từ có nghĩa tương đương. Ta dùng “thời điểm”, “lúc”, hay “khi” để diễn đạt ý niệm này. Đây là một trường hợp thú vị khi một từ ghép rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại lại không có một từ Hán-Việt tương ứng trực tiếp trong tiếng Việt, dù từng chữ đều quen thuộc.

Cách ghi nhớ từ 时候

时 (thời) là thời gian, 候 (hậu) là khoảng, quãng — ghép lại thành 'quãng thời gian nào đó', tức là lúc, khi. Chữ 时 có bộ 日 (nhật, mặt trời) bên trái vì thời gian xưa đo bằng bóng nắng; phần 寸 (thốn) bên phải gợi âm.

Ví dụ với từ 时候

  • 你什么时候去学校?

    Nǐ shénme shíhou qù xuéxiào?

    Khi nào bạn đi học?

  • 吃饭的时候不要说话。

    Chīfàn de shíhou bùyào shuōhuà.

    Lúc ăn cơm đừng nói chuyện.

  • 我有时候喜欢看书。

    Wǒ yǒu shíhou xǐhuān kànshū.

    Thỉnh thoảng tôi thích đọc sách.

  • 那个时候我很开心。

    Nàge shíhou wǒ hěn kāixīn.

    Lúc đó tôi rất vui.

  • 小时候他住在北京。

    Xiǎo shíhou tā zhù zài Běijīng.

    Hồi nhỏ anh ấy sống ở Bắc Kinh.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License