分钟fēnzhōngphân chung

phồn thể: 分鐘

分钟 (fēnzhōng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "phân chung", nghĩa tiếng Việt: phút. Từ gồm 2 chữ: 分 (phân) + 钟 (chung), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 分钟

lượng từ

  1. phút

Cách viết các chữ trong từ 分钟

phânfēn

chia, phân chia; phút, điểm

bộ(đao)

Dễ nhầm份 纷

chungZhōng()

chuông; đồng hồ

bộ(kim)

Dễ nhầm种 冲

Âm Hán-Việt của 分钟

phân chung Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'phân chung' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Trong tiếng Việt hiện đại, 'phút' là từ thuần Việt được dùng để chỉ đơn vị thời gian này, không dùng 'phân chung'.

Cách ghép từ 分钟

phân + chungphân chung

Câu chuyện hình thành từ 分钟

Chữ phân (分) vốn mang hình ảnh lưỡi đao (刀) cắt chia một vật thành hai phần. Từ nghĩa “chia, tách” ban đầu, nó dần được dùng để chỉ những đơn vị nhỏ được phân ra từ một tổng thể lớn hơn – như một phần trăm của đồng tiền, hay một phần sáu mươi của giờ.

Chữ chung (钟) bên trái là bộ kim (钅) chỉ kim loại, gợi đến những chiếc chuông đồng dùng để điểm canh báo giờ thời xưa. Về sau, nghĩa của nó mở rộng để chỉ chung các loại đồng hồ – công cụ đo đếm thời gian một cách chính xác.

Khi ghép lại, “phân chung” vẽ nên một bức tranh rất trực quan: những khoảnh khắc được đồng hồ phân chia và điểm báo. Đó chính là đơn vị thời gian nhỏ mà ta vẫn gọi là “phút”. Cách cấu tạo này phản ánh lối tư duy cụ thể của người xưa: dùng vật dụng quen thuộc để nắm bắt những khái niệm trừu tượng.

Trong tiếng Việt hiện đại, ta không dùng “phân chung” mà gọi thẳng là “phút” – một từ mượn âm Hán-Việt khác của chính chữ phân. Đây là một trường hợp thú vị: tiếng Việt chỉ giữ lại một nửa của từ ghép gốc, nhưng vẫn đủ để truyền tải trọn vẹn ý niệm về một lát cắt nhỏ của thời gian.

Cách ghi nhớ từ 分钟

Để nhớ nghĩa 'phút', hãy liên tưởng: 分 (phân) vốn có nghĩa là 'chia nhỏ', một giờ được chia thành các phần nhỏ gọi là phút. 钟 (chung) nghĩa là 'đồng hồ', dụng cụ đo thời gian. Ghép lại, 分钟 là đơn vị đo thời gian nhỏ trên đồng hồ.
Về cách viết: 分 gồm bộ 刀 (đao, con dao) ở dưới và 八 (bát, số tám) ở trên, thể hiện việc dùng dao chia tách một vật thành hai phần. 钟 có bộ 钅 (kim, kim loại) bên trái cho biết đây là vật làm bằng kim loại (cái chuông, đồng hồ), bên phải là 中 (trung) gợi âm đọc 'chung'.

Ví dụ với từ 分钟

  • 请等五分钟。

    Qǐng děng wǔ fēnzhōng.

    Xin đợi năm phút.

  • 现在差十分钟八点。

    Xiànzài chà shí fēnzhōng bā diǎn.

    Bây giờ là tám giờ kém mười phút.

  • 我们休息十分钟吧。

    Wǒmen xiūxi shí fēnzhōng ba.

    Chúng ta nghỉ mười phút nhé.

  • 从家到学校需要多少分钟?

    Cóng jiā dào xuéxiào xūyào duōshao fēnzhōng?

    Từ nhà đến trường cần bao nhiêu phút?

  • 他迟到了二十分钟。

    Tā chídào le èrshí fēnzhōng.

    Anh ấy đến muộn hai mươi phút.

  • 一分钟有六十秒。

    Yī fēnzhōng yǒu liùshí miǎo.

    Một phút có sáu mươi giây.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License