晚上wǎnshangvãn thượng

晚上 (wǎnshang) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "vãn thượng", nghĩa tiếng Việt: buổi tối; tối. Từ gồm 2 chữ: 晚 (vãn) + 上 (thượng), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 晚上

danh từ

  1. 1buổi tối
  2. 2tối

Cách viết các chữ trong từ 晚上

vãnwǎn

tối, muộn; buổi tối

bộ(nhật)

Dễ nhầm挽 勉

thượngshàng

trên, lên trên; cao

bộ(nhất)

Dễ nhầm下 土

Âm Hán-Việt của 晚上

vãn thượng Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm 'vãn thượng' không phải từ tiếng Việt hiện đại, người Việt dùng 'buổi tối' hoặc 'tối' để diễn đạt khái niệm này.

Lượng từ dùng với 晚上

  • buổi

Cách ghép từ 晚上

vãn + thượngvãn thượng

Câu chuyện hình thành từ 晚上

Chữ mang bộ nhật (日) – mặt trời, gợi ra khung cảnh cuối ngày khi ánh sáng đã tắt. Nghĩa gốc của nó là “muộn”, “tối”, chỉ thời điểm mặt trời đã lặn hoặc sự việc diễn ra chậm hơn dự tính. Đây là một chữ thiên về cảm giác thời gian trôi về cuối, không chỉ đơn thuần là bóng tối.

Chữ vốn chỉ phương hướng “trên”, “lên trên”, nhưng trong những tổ hợp chỉ thời gian như 早上 (buổi sáng) hay 晚上, nó đóng vai trò như một hậu tố định danh khoảng thời gian. Có thể hình dung 晚上 là “khoảng thời gian phía trên của buổi tối” – tức phần nổi, phần chính yếu của buổi tối mà con người thường trải nghiệm, khác với lúc đêm khuya đã lặng.

Ghép lại, 晚上 không đơn giản là “tối + trên”, mà là cách người Trung Quốc gọi tên khoảng thời gian từ chập tối đến trước khi đi ngủ. Hình ảnh mặt trời khuất bóng của kết hợp với ý niệm “khoảng nổi” của tạo nên một từ chỉ buổi tối trong sinh hoạt thường nhật – lúc đèn lên, phố xá nhộn nhịp, gia đình quây quần.

Với người Việt, vãn thượng là một tổ hợp xa lạ. Tiếng Việt dùng “buổi tối” thuần Việt, còn vãn chỉ len lỏi trong những từ như “vãn cảnh” (ngắm cảnh chiều tà) hay “vãn hồi” (cứu vãn điều sắp muộn). Đây là một trong những trường hợp Hán-Việt không bắt nhịp được với cách dùng hiện đại của tiếng Trung, để lại một khoảng trống thú vị giữa hai ngôn ngữ vốn tưởng gần gũi.

Cách ghi nhớ từ 晚上

Nghĩa: '晚' (vãn) là muộn, tối; '上' (thượng) là trên, chỉ một khoảng thời gian. Ghép lại là khoảng thời gian tối muộn, tức buổi tối. Cách viết: '晚' có bộ '日' (nhật, mặt trời) chỉ thời gian, bên phải là '免' (miễn) gợi âm 'vãn'. '上' là chữ chỉ sự trên cao, gồm một nét ngang dài bên dưới tượng trưng mặt đất, nét ngang ngắn và nét sổ bên trên chỉ vật ở trên.

Ví dụ với từ 晚上

  • 我晚上看电视。

    Wǒ wǎnshang kàn diànshì.

    Buổi tối tôi xem tivi.

  • 你晚上做什么?

    Nǐ wǎnshang zuò shénme?

    Buổi tối bạn làm gì?

  • 他晚上十点睡觉。

    Tā wǎnshang shí diǎn shuìjiào.

    Anh ấy đi ngủ lúc mười giờ tối.

  • 今天晚上很冷。

    Jīntiān wǎnshang hěn lěng.

    Tối nay rất lạnh.

  • 我们晚上去吃饭,好吗?

    Wǒmen wǎnshang qù chīfàn, hǎo ma?

    Tối nay chúng ta đi ăn nhé?

  • 晚上不要喝咖啡。

    Wǎnshang bùyào hē kāfēi.

    Buổi tối đừng uống cà phê.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License