minhmíng
sáng; rõ ràng
bộ日(nhật)
Dễ nhầm朋 朗
明天 (míngtiān) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "minh thiên", nghĩa tiếng Việt: ngày mai. Từ gồm 2 chữ: 明 (minh) + 天 (thiên), tổng cộng 12 nét.
danh từ
minhmíng
sáng; rõ ràng
bộ日(nhật)
Dễ nhầm朋 朗
thiêntiān
trời, thiên nhiên; ngày
bộ大(đại)
Dễ nhầm夫 无
minh thiên — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'minh thiên' đọc được nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng — người Việt nói 'ngày mai'. Từ này phải nhớ nghĩa trực tiếp, không dựa được vào âm Hán-Việt.
明 minh + 天 thiên → minh thiên
Chữ 明 là sự kết hợp của 日 (nhật – mặt trời) và 月 (nguyệt – mặt trăng). Hai nguồn sáng lớn nhất của bầu trời đặt cạnh nhau tạo nên ý niệm về sự sáng tỏ, rõ ràng. Từ ánh sáng vật lý, nghĩa của chữ mở rộng thành sự thông hiểu, minh bạch trong nhận thức.
天 mang bộ 大 (đại – lớn), theo lối chiết tự truyền thống là hình ảnh một người đứng thẳng, phía trên là vòm trời cao rộng. Nghĩa gốc chỉ bầu trời, nhưng trời cũng là thước đo thời gian: một lần mặt trời mọc rồi lặn là một ngày. Vì thế 天 vừa là không gian bao la, vừa là đơn vị ngày.
Khi ghép lại, 明天 vẽ ra một bức tranh cụ thể: “ngày sáng tỏ”. Đó không phải là ngày hôm nay đang trải qua, mà là ngày sẽ đến khi màn đêm qua đi và ánh sáng trở lại. Chính hình ảnh ấy khiến 明天 tự nhiên mang nghĩa “ngày mai” – ngày gần nhất còn nằm trong bóng tối của thời gian chưa biết, chờ được mặt trời soi rọi.
Trong tiếng Việt hiện đại, “minh thiên” không được dùng như một từ. Người Việt nói “ngày mai” bằng chất liệu thuần Việt, hoặc mượn “tương lai” khi muốn chỉ khoảng thời gian phía trước một cách trừu tượng hơn. Sự vắng mặt này khá thú vị, vì các từ ghép Hán-Việt cùng họ với 明 như “minh bạch”, “thông minh” hay với 天 như “thiên nhiên”, “thiên tài” đều rất quen thuộc, nhưng riêng cặp “minh thiên” thì không bén rễ.
Để nhớ nghĩa: 'Minh' là sáng, 'thiên' là ngày, 'minh thiên' là ngày sắp sáng lên, tức ngày mai. Để nhớ cách viết: 明 gồm bộ 日 (nhật, mặt trời) và 月 (nguyệt, mặt trăng), hai vật thể chiếu sáng hợp lại thành nghĩa 'sáng'. 天 có bộ 大 (đại, to lớn) với một nét ngang trên cùng tượng trưng cho bầu trời trên cao.
明天是星期一。
Míngtiān shì xīngqīyī.
Ngày mai là thứ Hai.
我明天去学校。
Wǒ míngtiān qù xuéxiào.
Ngày mai tôi đi học.
明天天气怎么样?
Míngtiān tiānqì zěnme yàng?
Thời tiết ngày mai thế nào?
明天见!
Míngtiān jiàn!
Hẹn gặp lại ngày mai!
我们明天有考试。
Wǒmen míngtiān yǒu kǎoshì.
Ngày mai chúng tôi có bài kiểm tra.
他明天不来。
Tā míngtiān bù lái.
Ngày mai anh ấy không đến.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License