晚wǎnvãn
晚 (wǎn) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "vãn", nghĩa tiếng Việt: muộn; tối. Chữ 晚 có 11 nét, thuộc bộ 日.
Nghĩa của từ 晚
tính từ
- 1muộn
- 2tối
Cách viết chữ 晚
Âm Hán-Việt của 晚
vãn — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Âm Hán-Việt 'vãn' có nghĩa gốc là 'muộn', trong tiếng Việt hiện đại 'vãn' thường dùng trong 'vãn cảnh' (ngắm cảnh chiều) hoặc 'vãn hồi' (cứu vãn), nghĩa đã lệch khỏi 'buổi tối' thông thường.
Câu chuyện hình thành từ 晚
Chữ 晚 mang bộ nhật (日) – mặt trời – nằm bên trái, gợi ra khung cảnh một ngày đang khép lại. Phần bên phải là chữ “miễn” (免), vừa góp âm đọc vừa mang ý niệm về sự thoát khỏi, rời đi. Theo lối chiết tự truyền thống, khi mặt trời “rời đi” khỏi bầu trời, ấy là lúc hoàng hôn buông xuống, ngày tàn đêm tới.
Từ hình ảnh buổi tối, nghĩa của chữ trượt dần sang “muộn” – một sự chuyển nghĩa rất tự nhiên trong tư duy người xưa. Khi trời đã tối, mọi việc coi như kết thúc; làm gì sau thời khắc ấy đều là trễ nải. Chính vì vậy, 晚 vừa chỉ khoảng thời gian cuối ngày, vừa mang sắc thái “muộn màng” trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
Trong tiếng Việt, “vãn” không còn là từ chỉ buổi tối thông dụng như “tối” hay “chiều”. Nó thu mình vào những tổ hợp mang màu sắc văn chương, cổ kính. “Vãn cảnh” là ngắm cảnh lúc chiều tà, “vãn hồi” là xoay chuyển tình thế khi đã muộn – cả hai đều giữ được cái lõi “muộn, cuối ngày” nhưng khoác lên mình tấm áo trang trọng hơn hẳn người anh em “muộn” thuần Việt.
Điều thú vị là dù nghĩa gốc đã phai nhạt trong đời sống hàng ngày, “vãn” vẫn sống một đời riêng trong những trang văn, câu thơ. Nó là minh chứng cho thấy một từ Hán-Việt có thể rời xa nghĩa nguyên thủy, nhưng không biến mất – chỉ lặng lẽ chuyển mình thành một sắc thái biểu cảm khác, đợi người dùng tinh tế đánh thức.
Cách ghi nhớ từ 晚
Nghĩa: 'Vãn' là muộn, là chiều tối. Để tránh nhầm với 'vãn' trong 'vãn cảnh' (thưởng ngoạn), hãy nhớ '晚' là lúc mặt trời đã lặn, mọi việc đều muộn.
Cách viết: 晚 = bộ 日 (nhật, mặt trời) + 免 (miễn). Bộ 日 cho biết chữ liên quan đến thời gian trong ngày. Phần 免 (miễn) ở bên phải chủ yếu gợi âm 'wǎn'.
Ví dụ với từ 晚
已经很晚了,我们回家吧。
Yǐjīng hěn wǎn le, wǒmen huí jiā ba.
Muộn lắm rồi, chúng ta về nhà thôi.
你昨天晚上几点睡的?
Nǐ zuótiān wǎnshang jǐ diǎn shuì de?
Tối qua bạn đi ngủ lúc mấy giờ?
对不起,我来晚了。
Duìbuqǐ, wǒ lái wǎn le.
Xin lỗi, tôi đến muộn.
晚上好,老师!
Wǎnshang hǎo, lǎoshī!
Chào buổi tối, thầy ơi!
他每天晚饭后都去散步。
Tā měi tiān wǎnfàn hòu dōu qù sànbù.
Anh ấy ngày nào sau bữa tối cũng đi dạo.
现在才八点,不晚。
Xiànzài cái bā diǎn, bù wǎn.
Bây giờ mới tám giờ, chưa muộn đâu.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
