下午xiàwǔhạ ngọ
下午 (xiàwǔ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "hạ ngọ", nghĩa tiếng Việt: buổi chiều; chiều. Từ gồm 2 chữ: 下 (hạ) + 午 (ngọ), tổng cộng 7 nét.
Nghĩa của từ 下午
danh từ
- 1buổi chiều
- 2chiều
Cách viết các chữ trong từ 下午
Âm Hán-Việt của 下午
hạ ngọ — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Âm Hán-Việt 'hạ ngọ' không dùng trong tiếng Việt hiện đại. 'Hạ' nghĩa là sau, 'ngọ' là giờ ngọ (trưa), ghép lại chỉ khoảng thời gian sau buổi trưa, tức buổi chiều. Tiếng Việt dùng 'buổi chiều' chứ không nói 'hạ ngọ'.
Lượng từ dùng với 下午
- 个gè→ buổi
Cách ghép từ 下午
下 hạ + 午 ngọ → hạ ngọ
Câu chuyện hình thành từ 下午
Chữ 下 vốn là một nét ngang dài bên trên và một nét ngang ngắn bên dưới, cộng thêm một nét sổ xiên nối giữa hai nét ngang. Hình ảnh ấy gợi ý một vật nằm ở phía dưới một đường chuẩn, từ đó sinh ra nghĩa “dưới” hay “hạ thấp”. Trong từ 下午, nó không còn mang nghĩa không gian thuần tuý nữa, mà chuyển sang trục thời gian: cái gì ở dưới, tức là đến sau.
Còn 午 là chữ chỉ chính ngọ – khoảnh khắc mặt trời đứng bóng, tương ứng với giờ Ngọ trong cách tính giờ cổ truyền của người Hoa. Khi ghép 下 vào trước 午, ta không nói về một vị trí thấp hơn buổi trưa, mà là khoảng thời gian nằm ngay sau buổi trưa. Đó chính là buổi chiều, lúc mặt trời bắt đầu ngả bóng và trượt dần về phía tây.
Người Việt mình không dùng “hạ ngọ” để gọi buổi chiều, nhưng nếu để ý thì cách cấu tạo từ này rất gần với lối tư duy quen thuộc trong tiếng Việt cổ. Ta từng có “trưa” và “xế trưa”, cũng lấy mốc giữa trưa làm điểm tựa rồi nhìn về khoảng thời gian sau đó. Chỉ khác là tiếng Hán dùng một chữ “dưới” rất trực quan, còn tiếng Việt chọn một động thái “xế” để diễn tả sự chuyển dịch của mặt trời.
Vậy là 下午 không đơn thuần là “sau mười hai giờ trưa”. Nó mang theo một hình ảnh cổ xưa về cách con người lấy bóng nắng làm thước đo thời gian, và lấy cái khoảnh khắc đứng bóng làm ranh giới tự nhiên nhất để phân định buổi sáng với buổi chiều.
Cách ghi nhớ từ 下午
Để nhớ nghĩa: 'hạ' (下) là dưới, phía sau; 'ngọ' (午) là giờ ngọ (11h-13h). Sau giờ ngọ chính là buổi chiều. Về cách viết: 下 gồm một nét ngang dài tượng trưng cho mặt đất, một nét sổ xuống và một chấm chỉ vật ở dưới — rất dễ nhớ. 午 có bộ thập (十) nhưng thực chất là hình cái chày giã gạo, theo lối chiết tự truyền thống có thể liên tưởng đến mặt trời đứng bóng (giữa trưa) với hai tia nắng chiếu xuống từ nét ngang trên cùng.
Ví dụ với từ 下午
今天下午天气很好。
Jīntiān xiàwǔ tiānqì hěn hǎo.
Chiều nay thời tiết rất đẹp.
我下午去超市买东西。
Wǒ xiàwǔ qù chāoshì mǎi dōngxi.
Chiều nay tôi đi siêu thị mua đồ.
下午三点我们开会。
Xiàwǔ sān diǎn wǒmen kāihuì.
Ba giờ chiều chúng tôi họp.
你下午有空吗?
Nǐ xiàwǔ yǒu kòng ma?
Chiều nay bạn có rảnh không?
他每天下午都去跑步。
Tā měitiān xiàwǔ dōu qù pǎobù.
Anh ấy chiều nào cũng đi chạy bộ.
下午茶时间到了。
Xiàwǔ chá shíjiān dào le.
Đến giờ trà chiều rồi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
