chàngxướng

唱 (chàng) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "xướng", nghĩa tiếng Việt: hát; hô to. Chữ 唱 có 11 nét, thuộc bộ 口.

Nghĩa của từ 唱

động từ

  1. 1hát
  2. 2hô to

Cách viết chữ 唱

xướngchàng

hát; hô to

bộ(khẩu)

Dễ nhầm倡 昌

Âm Hán-Việt của

xướng Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Âm Hán-Việt 'xướng' là từ cổ, nay ít dùng độc lập, chủ yếu trong từ ghép như 'diễn xướng', 'ca xướng'. Nghĩa 'hát' giống nhau nhưng từ đơn tiếng Việt hiện đại là 'hát', không phải 'xướng'.

Câu chuyện hình thành từ 唱

Chữ “唱” có bộ khẩu (口) – cái miệng – nằm bên trái, gợi ngay đến hành động phát ra âm thanh bằng lời. Phần còn lại là chữ “xương” (昌) mang ý nghĩa thịnh vượng, sáng sủa, đồng thời góp phần gợi âm đọc. Theo lối chiết tự truyền thống, khi cái miệng cất lên điều gì rực rỡ, lan tỏa, đó chính là hát, là cất giọng vang lên cho nhiều người cùng nghe.

Nghĩa gốc của “唱” không chỉ dừng ở việc hát một bài ca, mà còn bao hàm ý “xướng lên” – tức là người dẫn giọng, người khởi xướng một âm thanh để kẻ khác họa theo. Hình ảnh ấy rất gần với lối hát xướng trong tuồng, chèo, hay một người đứng lên hô to một khẩu hiệu giữa đám đông. Từ cái miệng đơn lẻ, âm thanh vang ra và kéo theo sự hưởng ứng.

Trong tiếng Việt, âm Hán-Việt “xướng” vẫn giữ được nét trang trọng của nghĩa gốc. Ta không nói “xướng một bài” như nói “hát một bài”, mà dùng trong những tổ hợp mang tính nghi thức hoặc chuyên môn: “xướng âm”, “xướng ca”, “xướng ngôn viên”. Nghĩa “hô to” của “唱” trong tiếng Trung hiện đại cũng có bóng dáng trong cách dùng “xướng tên” – tức đọc to tên từng người trước tập thể.

Từ một chữ tưởng như chỉ đơn thuần là “hát”, “唱” thực ra mang theo cả một không khí cất lời dẫn dắt, khơi nguồn cho thanh âm lan xa. Sự chuyển dịch trong tiếng Việt khiến “xướng” lùi về phía trang trọng, nhưng vẫn giữ được cái lõi rực rỡ, vang vọng mà tổ tiên chữ Hán đã gửi gắm qua bộ khẩu và hình ảnh thịnh vượng bên cạnh.

Cách ghi nhớ từ 唱

Chữ 唱 có bộ 口 (khẩu, cái miệng) bên trái, cho thấy hành động liên quan đến miệng. Phần bên phải là 昌 (xương) chỉ gợi âm đọc 'chang'. Khi hát, miệng phải mở to và phát ra âm thanh, nên nhìn bộ khẩu là nhớ ngay đến việc dùng miệng để hát.

Ví dụ với từ 唱

  • 我喜欢唱歌。

    Wǒ xǐhuān chànggē.

    Tôi thích hát.

  • 她唱得很好听。

    Tā chàng de hěn hǎotīng.

    Cô ấy hát rất hay.

  • 你唱什么歌?

    Nǐ chàng shénme gē?

    Bạn hát bài gì?

  • 我们一起唱吧!

    Wǒmen yīqǐ chàng ba!

    Chúng ta cùng hát đi!

  • 他每天洗澡时都唱。

    Tā měitiān xǐzǎo shí dōu chàng.

    Anh ấy ngày nào tắm cũng hát.

  • 请再唱一遍。

    Qǐng zài chàng yī biàn.

    Xin hát lại một lần nữa.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License