歌 (gē) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "ca", nghĩa tiếng Việt: bài hát; hát. Chữ 歌 có 14 nét, thuộc bộ 欠.
Nghĩa của từ 歌
danh từ
- 1bài hát
- 2hát
Cách viết chữ 歌
Âm Hán-Việt của 歌
ca — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'ca' chính là từ 'ca' trong tiếng Việt, mang nghĩa bài hát hoặc hát, hoàn toàn tương đồng về nghĩa.
Lượng từ dùng với 歌
- 首shǒu→ bài
- 支zhī→ bài
Câu chuyện hình thành từ 歌
Chữ 歌 mang bộ 欠 (khiếm) – một bộ thủ gợi hình ảnh người đang há miệng, hà hơi. Theo lối chiết tự truyền thống, đây chính là tư thế của người đang cất tiếng, đẩy hơi từ lồng ngực ra ngoài. Phần còn lại của chữ góp thêm ý về âm thanh và nhịp điệu, nhưng chính bộ khiếm mới là linh hồn tạo nên động tác “hát” – không chỉ phát ra âm thanh, mà phải có hơi, có lực, có cảm xúc dồn nén rồi bật ra thành lời ca.
Từ một động tác cơ thể, nghĩa của 歌 trải rộng ra thật tự nhiên: khi người ta hát, thứ vang lên chính là bài hát. Tiếng Trung không cần phân biệt từ loại một cách cứng nhắc – cùng một chữ, lúc là hành động “ca hát”, lúc là kết quả của hành động ấy: “bài ca”. Đó là cách tư duy bằng hình ảnh và hành động, để một chữ ôm trọn cả quá trình từ miệng người hát đến giai điệu đọng lại trong không gian.
Với người Việt, ca là một trong những từ Hán-Việt quen thuộc đến mức ít ai còn thấy nó xa lạ. Từ ca sĩ, ca khúc, ngợi ca cho đến lời nói thường ngày “hát một bài ca”, tất cả đều giữ nguyên vẹn cái nghĩa “hát” và “bài hát” từ chữ 歌 này. Sự trùng khít ấy khiến việc học chữ trở nên nhẹ nhàng: bạn đã biết nghĩa của nó từ trước khi biết mặt chữ, chỉ cần nhận ra bộ khiếm như một lời nhắc rằng mỗi lần cất tiếng ca, ta đang làm đúng cái động tác mà người xưa đã vẽ nên.
Cách ghi nhớ từ 歌
Để nhớ nghĩa: 'ca' trong tiếng Việt có nghĩa là bài hát hoặc hành động hát, rất quen thuộc trong từ ghép như 'ca sĩ', 'ca khúc'. Để nhớ cách viết: chữ 歌 gồm bộ 欠 (khiếm, liên quan đến hơi thở, hành động mở miệng) ở bên phải, gợi ý việc hát cần dùng hơi. Phần bên trái là 哥 (ca) chỉ mượn âm đọc. Nhìn bộ 欠 là liên tưởng ngay đến hành động ca hát.
Ví dụ với từ 歌
这首歌很好听。
Zhè shǒu gē hěn hǎotīng.
Bài hát này rất hay.
你喜欢听什么歌?
Nǐ xǐhuan tīng shénme gē?
Bạn thích nghe bài hát gì?
她唱歌唱得很好。
Tā chàng gē chàng de hěn hǎo.
Cô ấy hát rất hay.
我们一起唱歌吧!
Wǒmen yīqǐ chàng gē ba!
Chúng ta cùng hát nào!
我不会唱这首歌。
Wǒ bù huì chàng zhè shǒu gē.
Tôi không biết hát bài này.
他写了一首新歌。
Tā xiě le yī shǒu xīn gē.
Anh ấy đã viết một bài hát mới.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
