大学dàxuéđại học

phồn thể: 大學

大学 (dàxué) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "đại học", nghĩa tiếng Việt: trường đại học; đại học. Từ gồm 2 chữ: 大 (đại) + 学 (học), tổng cộng 11 nét.

Nghĩa của từ 大学

danh từ

  1. 1trường đại học
  2. 2đại học

Cách viết các chữ trong từ 大学

đại

to, lớn

bộ(đại)

Dễ nhầm太 犬

họcxué()

học, học tập

bộ(tử)

Dễ nhầm觉 字

Âm Hán-Việt của 大学

đại học Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'đại học' đồng nhất với từ tiếng Việt 'đại học', cùng chỉ cơ sở giáo dục bậc cao, không có sự khác biệt về nghĩa.

Lượng từ dùng với 大学

  • suǒngôi / trường

Cách ghép từ 大学

đại + họcđại học

Câu chuyện hình thành từ 大学

Chữ đại (大) vẽ hình một người dang rộng tay chân, thể hiện ý niệm về sự to lớn, bao quát. Chữ học (学) thuở xưa mô phỏng cảnh đứa trẻ dưới mái nhà đang được dạy dỗ, với bộ tử (子) gợi hình ảnh người học trò nhỏ. Hai chữ ghép lại, đại học là “sự học lớn”, nơi người ta không còn học những điều vỡ lòng mà bước vào một phạm vi tri thức cao rộng hơn.

Trong tiếng Trung hiện đại, dàxué chỉ các trường đại học – nơi đào tạo bậc cao. Nhưng trước khi mang nghĩa ấy, Đại học vốn là tên một thiên trong Lễ ký, sau được Chu Hi chọn làm một trong Tứ thư của Nho giáo. Sách bàn về con đường “minh minh đức, thân dân, chỉ ư chí thiện”, tức là thứ học vấn dành cho bậc trưởng thành, mang tầm vóc lớn lao hơn tiểu học.

Từ Hán-Việt đại học đi vào tiếng Việt một cách trọn vẹn, cùng chỉ trường đại học và cùng gợi nhắc đến tác phẩm kinh điển Nho gia. Đây là trường hợp hiếm thấy khi cả âm lẫn hai tầng nghĩa cổ – kim đều khớp gần như tuyệt đối giữa hai ngôn ngữ.

Người Việt nói “lên đại học” cũng mang theo cái ý niệm “học cái lớn” ấy, dù ít ai còn nghĩ về gốc gác Tứ thư. Nhưng chính sự trùng khớp này khiến đại học trở thành một trong những từ Hán-Việt dễ nhớ và tự nhiên nhất với người Việt khi học tiếng Trung.

Cách ghi nhớ từ 大学

Để nhớ nghĩa: 'đại' là to lớn, 'học' là học tập — nơi học tập những điều lớn lao chính là 'đại học'. Để nhớ cách viết: 大 là chữ tượng hình người đứng dang tay thể hiện sự to lớn, bộ thủ cũng chính là 大 (đại). 学 có bộ 子 (tử, con trẻ) ở dưới, gợi ý việc dạy dỗ trẻ nhỏ; phía trên là phần biểu âm, mô phỏng hai tay cầm sách vở — liên tưởng đến hoạt động học tập.

Ví dụ với từ 大学

  • 我是一名大学生。

    Wǒ shì yī míng dàxuéshēng.

    Tôi là một sinh viên đại học.

  • 这所大学很有名。

    Zhè suǒ dàxué hěn yǒumíng.

    Trường đại học này rất nổi tiếng.

  • 你上哪所大学?

    Nǐ shàng nǎ suǒ dàxué?

    Bạn học trường đại học nào?

  • 他去年上了大学。

    Tā qùnián shàng le dàxué.

    Năm ngoái anh ấy đã vào đại học.

  • 大学毕业后,你想做什么?

    Dàxué bìyè hòu, nǐ xiǎng zuò shénme?

    Sau khi tốt nghiệp đại học, bạn muốn làm gì?

  • 北京大学在中国。

    Běijīng Dàxué zài Zhōngguó.

    Đại học Bắc Kinh ở Trung Quốc.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License