学习xuéxíhọc tập

phồn thể: 學習

学习 (xuéxí) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "học tập", nghĩa tiếng Việt: học; học tập; nghiên cứu. Từ gồm 2 chữ: 学 (học) + 习 (tập), tổng cộng 11 nét.

Nghĩa của từ 学习

động từ

  1. 1học
  2. 2học tập
  3. 3nghiên cứu

Cách viết các chữ trong từ 学习

họcxué()

học, học tập

bộ(tử)

Dễ nhầm觉 字

tập()

học, luyện tập; quen, thói quen

bộ(băng)

Dễ nhầm匀 刁

Âm Hán-Việt của 学习

học tập Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'học tập' là từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa hoàn toàn giống với từ gốc Hán, chỉ hành động tiếp thu kiến thức.

Cách ghép từ 学习

học + tậphọc tập

Câu chuyện hình thành từ 学习

Chữ học (学) mang bộ tử (子) – hình ảnh đứa trẻ. Ngay từ nét chữ đầu tiên, người xưa đã gửi gắm một quan niệm: việc học bắt đầu từ tuổi nhỏ, khi tâm hồn còn mở rộng để đón nhận. Phần trên của chữ vốn mô phỏng hai tay nâng niu tri thức, nhưng chính cái gốc tử bên dưới mới là linh hồn – học là công việc của một con người đang lớn lên.

Chữ tập (习) lại có bộ băng (冫) – gợi đến nước đá, đến sự lạnh giá. Theo lối chiết tự truyền thống, đây là hình ảnh chim non vỗ cánh tập bay dưới bầu trời lạnh. Từ nghĩa “luyện tập” mà chữ này mang, ta thấy một chân lý giản dị: mọi kỹ năng đều cần sự lặp đi lặp lại, như cánh chim non phải vỗ nghìn lần mới cứng cáp. Nét nghĩa “quen” cũng từ đó mà ra – luyện mãi rồi thành quen, thành phản xạ tự nhiên.

Khi họctập đứng cạnh nhau, chúng không đơn thuần là hai bước nối tiếp. Học là tiếp nhận cái mới, tập là mài giũa để cái mới ấy ngấm vào mình. Người Trung Quốc dùng xuéxí để chỉ toàn bộ quá trình từ lúc chưa biết đến lúc thuần thục – một hành trình mà đứa trẻ dưới mái trường cũng như chú chim non trong gió lạnh đều phải trải qua.

Với người Việt, học tập là một từ thuần Việt gốc Hán quen thuộc đến mức ít ai nghĩ về cội nguồn của nó. Nhưng chính sự khớp nghĩa tuyệt đối này lại là một món quà: ta dùng học tập hàng ngày mà vẫn giữ nguyên được hình ảnh đứa trẻ miệt mài và cánh chim kiên nhẫn mà người Trung Quốc đã gửi vào hai chữ xuéxí từ nghìn năm trước.

Cách ghi nhớ từ 学习

Để nhớ nghĩa: 'học tập' trong tiếng Việt chính là mượn nguyên âm Hán-Việt của từ này, bạn có thể liên tưởng trực tiếp. Để nhớ cách viết: 学 gồm bộ 子 (tử, con trẻ) ở dưới, phía trên là phần giống mái trường, ngụ ý trẻ con đến trường để học. 习 gồm bộ 冫 (băng) và chữ 习 giống cánh chim, theo lối chiết tự truyền thống, chim non tập bay nhiều lần mới thành thói quen, nên 习 mang nghĩa luyện tập.

Ví dụ với từ 学习

  • 我在学习汉语。

    Wǒ zài xuéxí Hànyǔ.

    Tôi đang học tiếng Trung.

  • 他每天学习两个小时。

    Tā měitiān xuéxí liǎng gè xiǎoshí.

    Anh ấy học hai tiếng mỗi ngày.

  • 你喜欢学习什么?

    Nǐ xǐhuān xuéxí shénme?

    Bạn thích học gì?

  • 学习很重要。

    Xuéxí hěn zhòngyào.

    Học tập rất quan trọng.

  • 我们一起去图书馆学习吧。

    Wǒmen yīqǐ qù túshūguǎn xuéxí ba.

    Chúng ta cùng đi thư viện học bài nhé.

  • 她学习很努力。

    Tā xuéxí hěn nǔlì.

    Cô ấy học tập rất chăm chỉ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License