学校xuéxiàohọc đắng

phồn thể: 學校

学校 (xuéxiào) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "học đắng", nghĩa tiếng Việt: trường học; nhà trường. Từ gồm 2 chữ: 学 (học) + 校 (đắng), tổng cộng 18 nét.

Nghĩa của từ 学校

danh từ

  1. 1trường học
  2. 2nhà trường

Cách viết các chữ trong từ 学校

họcxué()

học, học tập

bộ(tử)

Dễ nhầm觉 字

đắngjiào

trường học

bộ(mộc)

Dễ nhầm较 郊

Âm Hán-Việt của 学校

học đắng Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'học đắng' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Trong tiếng Việt, 'học' là một từ độc lập, còn 'đắng' chỉ vị đắng, không liên quan đến trường học.

Lượng từ dùng với 学校

  • suǒngôi / trường

Cách ghép từ 学校

học + đắnghọc đắng

Câu chuyện hình thành từ 学校

Chữ học (学) mang bộ tử (子) – hình ảnh đứa trẻ. Nét nghĩa gốc gợi lên cảnh đứa trẻ đang tiếp nhận tri thức dưới sự dẫn dắt, một quá trình bắt chước rồi thấm nhuần. Đây không chỉ là việc ghi nhớ, mà là cả một hành trình trưởng thành của con người từ nhỏ.

Chữ đắng (校) có bộ mộc (木) – cây gỗ. Theo lối chiết tự truyền thống, chữ này vốn chỉ một thanh gỗ ngang dùng làm rào chắn hay giá đỡ, về sau chuyển nghĩa thành nơi có khuôn phép để rèn luyện. Khi ghép lại, “học” và “đắng” không đơn thuần là “học” cộng “trường”, mà vẽ ra một không gian vật chất (có mái, có hàng rào gỗ) nơi những đứa trẻ đến để được uốn nắn.

Trong tiếng Việt hiện đại, ta không nói “học đắng” hay “học hiệu”, mà dùng “trường học” – một cách đảo trật tự và thay đổi chất liệu hình ảnh. “Trường” là khoảng đất rộng, gợi không gian mở, khác với “đắng” vốn gắn với thanh gỗ và sự giới hạn có chủ đích. Cùng chỉ một cơ sở giáo dục, nhưng cách người Việt chọn từ lại nghiêng về nơi chốn, còn cách Hán tự chọn chữ lại nhấn vào công cụ và kỷ cương bên trong nơi ấy.

Cách ghi nhớ từ 学校

Để nhớ nghĩa: 'học' (学) là học tập, 'đắng' (校) ở đây là trường học. Hãy liên tưởng đến một ngôi trường nơi việc học đôi khi có chút 'đắng' nhưng sẽ cho ra 'trái ngọt' tri thức.
Để nhớ cách viết: 学 gồm bộ 子 (tử, đứa trẻ) ở dưới, phía trên là phần biểu thị mái nhà hoặc sự truyền dạy — đứa trẻ dưới mái trường là đang học. 校 có bộ 木 (mộc, cây cối) bên trái, gợi cảnh sân trường có cây xanh; bên phải là 交 (giao) chỉ sự trao đổi, giao lưu tri thức giữa thầy và trò.

Ví dụ với từ 学校

  • 这是我们的学校。

    Zhè shì wǒmen de xuéxiào.

    Đây là trường học của chúng tôi.

  • 学校很大。

    Xuéxiào hěn dà.

    Trường học rất lớn.

  • 我去学校。

    Wǒ qù xuéxiào.

    Tôi đi đến trường.

  • 学校里有老师和学生。

    Xuéxiào lǐ yǒu lǎoshī hé xuésheng.

    Trong trường học có thầy cô và học sinh.

  • 你喜欢你的学校吗?

    Nǐ xǐhuan nǐ de xuéxiào ma?

    Bạn có thích trường học của bạn không?

  • 学校在哪儿?

    Xuéxiào zài nǎr?

    Trường học ở đâu?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License