tự

字 (zì) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "tự", nghĩa tiếng Việt: chữ; từ; tên tự. Chữ 字 có 6 nét, thuộc bộ 子.

Nghĩa của từ 字

danh từ

  1. 1chữ
  2. 2từ
  3. 3tên tự

Cách viết chữ 字

tự

chữ; tên tự (tên chữ thời xưa)

bộ(tử)

Dễ nhầm学 子

Âm Hán-Việt của

tự Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Âm Hán-Việt 'tự' có nghĩa gốc là 'chữ', nhưng trong tiếng Việt hiện đại 'tự' thường dùng với nghĩa 'tên chữ thời xưa' hoặc 'tự mình', lệch so với nghĩa 'chữ' thông thường.

Lượng từ dùng với

  • cái / chữ

Câu chuyện hình thành từ 字

Chữ tự mang trong mình hình ảnh rất cổ về sự sinh sôi của ngôn ngữ. Phần trên là bộ miên (mái nhà), phần dưới là chữ tử (đứa trẻ). Theo lối chiết tự truyền thống, hình ảnh một đứa trẻ được che chở dưới mái nhà gợi lên ý niệm “sinh ra”, “nảy nở”. Từ một ký hiệu ban đầu, người xưa quan niệm chữ viết không đứng yên – mỗi chữ có thể đẻ ra thêm nhiều chữ mới bằng cách ghép với các thành phần khác, giống như con người sinh con đẻ cái trong tổ ấm của mình.

Cách hình dung ấy giải thích vì sao tự vừa mang nghĩa “chữ”, vừa chỉ việc đặt tên chữ cho một người trưởng thành – một tập tục trọng yếu trong văn hóa Hán cổ. Khi một thiếu niên đến tuổi đội mũ, người ta đặt cho anh ta một tự, tức một tên mới mang ý nghĩa chúc phúc hoặc bổ sung cho tên chính. Tên mới ấy chính là thứ được “sinh ra” từ con người đã lớn, như chữ mới được sinh ra từ chữ cũ.

Trong tiếng Việt hiện đại, tự hầu như không còn đứng một mình với nghĩa “chữ” nữa – ta nói “chữ” hoặc “từ”. Nhưng dấu vết của nó vẫn còn trong các từ ghép Hán-Việt như văn tự, tự điển, hay danh tự. Đây là một trường hợp lệch thú vị: âm đọc thì giữ được, còn nghĩa độc lập thì lùi vào hậu trường, chỉ xuất hiện khi có bạn đồng hành Hán-Việt đi kèm.

Cách ghi nhớ từ 字

Âm Hán-Việt 'tự' gợi nhớ đến 'tự điển' (từ điển chữ), nhưng cần lưu ý trong tiếng Việt hiện đại 'tự' ít khi dùng độc lập để chỉ 'chữ'. Về cách viết: 字 gồm bộ 子 (tử, con cái) ở trên và 宀 (miên, mái nhà) ở dưới. Theo lối chiết tự truyền thống, chữ này tượng trưng cho việc nuôi dạy con cái trong nhà, từ đó mở rộng nghĩa sang 'chữ' vì học chữ là một phần của giáo dục.

Ví dụ với từ 字

  • 你会写这个字吗?

    Nǐ huì xiě zhège zì ma?

    Bạn có biết viết chữ này không?

  • 这个字是什么意思?

    Zhège zì shì shénme yìsi?

    Chữ này có nghĩa là gì?

  • 他每天练习写汉字。

    Tā měitiān liànxí xiě hànzì.

    Anh ấy ngày nào cũng luyện viết chữ Hán.

  • 我的名字有三个字。

    Wǒ de míngzi yǒu sān gè zì.

    Tên tôi có ba chữ.

  • 这个字很难写。

    Zhège zì hěn nán xiě.

    Chữ này rất khó viết.

  • 请大声读这个字。

    Qǐng dàshēng dú zhège zì.

    Hãy đọc to chữ này lên.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License