xuéhọc

phồn thể:

学 (xué) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "học", nghĩa tiếng Việt: học; học tập; bắt chước; môn học. Chữ 学 có 8 nét, thuộc bộ 子.

Nghĩa của từ 学

động từ

  1. 1học
  2. 2học tập
  3. 3bắt chước
  4. 4môn học

Cách viết chữ 学

họcxué()

học, học tập

bộ(tử)

Dễ nhầm觉 字

Âm Hán-Việt của

học Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'học' trùng khớp với từ tiếng Việt 'học', cùng mang nghĩa cốt lõi là học tập, tiếp thu kiến thức.

Câu chuyện hình thành từ 学

Chữ học (學) mang trong mình hình ảnh một đứa trẻ đang khám phá tri thức. Phần trên của chữ phồn thể vốn gợi đến đôi tay nâng niu, truyền đạt, còn bộ tử (子) ở dưới là hình ảnh đứa trẻ. Theo lối chiết tự truyền thống, cả chữ như vẽ ra cảnh người lớn dùng tay trao truyền điều hay lẽ phải cho con trẻ – và chính đứa trẻ ấy đang tiếp nhận, bắt chước để dần nên người.

Từ hình ảnh cụ thể ấy, nghĩa của chữ mở ra thật tự nhiên. Học không chỉ là ngồi nghe giảng, mà còn là bắt chước – đứa trẻ nhìn người lớn làm rồi làm theo, từ những điều nhỏ nhất. Nét nghĩa “bắt chước” này vẫn còn sống động trong cách dùng hiện đại, nhắc ta rằng việc học khởi đầu từ quan sát và lặp lại.

Với tiếng Việt, chữ học là một trong những từ Hán-Việt thân thuộc bậc nhất, đến mức người dùng ít khi nghĩ về gốc gác của nó. Âm đọc và nghĩa cơ bản trùng khớp hoàn toàn, tạo nên một sợi dây vô hình nối liền cách người Việt và người Hán quan niệm về việc học – một hành trình từ bắt chước đến thấu hiểu, từ đứa trẻ đến người trưởng thành.

Cách ghi nhớ từ 学

Để nhớ nghĩa: 'học' trong tiếng Việt chính là âm Hán-Việt của chữ này, nghĩa cũng là học tập, tiếp thu kiến thức. Để nhớ cách viết: chữ 学 (học) thuộc bộ 子 (tử, nghĩa là con, trẻ con). Phía trên bộ 子 là phần biểu thị hai tay đang cầm sách hoặc truyền đạt kiến thức cho đứa trẻ, ngụ ý việc học hành từ nhỏ. Hình dung một đứa trẻ (子) đang được dạy dỗ, cầm sách vở để ghi nhớ chữ này.

Ví dụ với từ 学

  • 我在学校学中文。

    Wǒ zài xuéxiào xué Zhōngwén.

    Tôi học tiếng Trung ở trường.

  • 你学什么专业?

    Nǐ xué shénme zhuānyè?

    Bạn học chuyên ngành gì?

  • 他学得很快。

    Tā xué de hěn kuài.

    Anh ấy học rất nhanh.

  • 我想学做中国菜。

    Wǒ xiǎng xué zuò Zhōngguó cài.

    Tôi muốn học nấu món Trung Quốc.

  • 学外语要多听多说。

    Xué wàiyǔ yào duō tīng duō shuō.

    Học ngoại ngữ phải nghe nhiều nói nhiều.

  • 他学我说话。

    Tā xué wǒ shuōhuà.

    Nó bắt chước tôi nói chuyện.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License