xiětả

phồn thể:

写 (xiě) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "tả", nghĩa tiếng Việt: viết; miêu tả. Chữ 写 có 5 nét, thuộc bộ 冖.

Nghĩa của từ 写

động từ

  1. 1viết
  2. 2miêu tả

Cách viết chữ 写

tảxiě()

viết; miêu tả

bộ(mịch)

Dễ nhầm泻 与

Âm Hán-Việt của

tả Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Âm Hán-Việt 'tả' trong tiếng Việt hiện đại chủ yếu mang nghĩa 'miêu tả, diễn tả' (như trong 'miêu tả', 'mô tả'), trong khi nghĩa chính ở cấp HSK 1 là 'viết' (hành động viết chữ). Nghĩa 'viết' của 'tả' ít phổ biến hơn trong tiếng Việt hàng ngày.

Câu chuyện hình thành từ 写

Chữ “tả” (写) mang trong mình một câu chuyện thú vị về sự dịch chuyển. Phía trên là bộ mịch (冖), vốn là hình ảnh của một tấm khăn che phủ. Phía dưới, theo lối chiết tự truyền thống, là hình ảnh một con chim ác là đậu trên cành, gợi ý niệm về sự “đặt xuống”, “an định” một thứ gì đó từ trên cao xuống dưới mái che.

Từ ý niệm “đặt xuống” ấy, người xưa liên tưởng đến việc rót, trút một chất lỏng từ bình này sang bình khác. Rồi ý niệm ấy lại tiếp tục chảy tràn sang một lĩnh vực trừu tượng hơn: hành động trút những suy nghĩ, hình ảnh trong đầu ra một bề mặt khác. Đó chính là “viết” và “vẽ” – những cách con người “trút” tâm trí mình ra ngoài.

Điều đặc biệt là khi từ này du nhập vào Việt Nam, âm Hán-Việt “tả” đã không dừng lại ở nghĩa “viết” như trong tiếng Trung hiện đại. Nó tiếp tục trôi thêm một bước nữa, từ việc “trút” hình ảnh ra giấy, chuyển thành nghĩa “miêu tả, diễn tả” bằng lời nói. Vì thế, người Việt nói “miêu tả” một khung cảnh, nhưng lại dùng “viết” chứ không dùng “tả” khi nói về hành động cầm bút. Đó là một cuộc chơi chữ đầy tinh tế giữa hai nền văn hóa.

Cách ghi nhớ từ 写

Chữ '写' (tả) có bộ '冖' (mịch) phía trên, vốn là hình ảnh của một cái nắp đậy, nhưng trong chữ này nó không gợi ý trực tiếp về nghĩa. Phần dưới '与' (dữ) gợi ý về âm đọc. Để nhớ nghĩa 'viết', bạn có thể liên tưởng đến việc 'tả' ra giấy, tức là 'miêu tả' bằng nét chữ. Còn về cách viết, hãy nhớ chữ '写' có 5 nét, bắt đầu bằng nét chấm và nét ngang của bộ '冖'.

Ví dụ với từ 写

  • 我会写汉字。

    Wǒ huì xiě Hànzì.

    Tôi biết viết chữ Hán.

  • 请在这里写你的名字。

    Qǐng zài zhèlǐ xiě nǐ de míngzi.

    Hãy viết tên bạn vào đây.

  • 他正在写作业。

    Tā zhèngzài xiě zuòyè.

    Anh ấy đang viết bài tập.

  • 你写完了吗?

    Nǐ xiě wán le ma?

    Bạn viết xong chưa?

  • 这个字怎么写?

    Zhège zì zěnme xiě?

    Chữ này viết thế nào?

  • 我喜欢用铅笔写。

    Wǒ xǐhuan yòng qiānbǐ xiě.

    Tôi thích dùng bút chì để viết.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License