shūthư

phồn thể:

书 (shū) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "thư", nghĩa tiếng Việt: sách; viết; thư tín. Chữ 书 có 4 nét, thuộc bộ 丨.

Nghĩa của từ 书

danh từ

  1. 1sách
  2. 2viết
  3. 3thư tín

Cách viết chữ 书

thưshū()

sách; viết, thư tín

bộ(cổn)

Dễ nhầm画 昼

Âm Hán-Việt của

thư Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Âm Hán-Việt 'thư' trong tiếng Việt hiện đại chủ yếu dùng trong 'thư viện', 'thư tín', 'thư pháp', không dùng độc lập với nghĩa 'sách'. Nghĩa 'sách' đã chuyển sang từ 'sách' thuần Việt.

Lượng từ dùng với

  • běnquyển / cuốn
  • cuốn
  • bộ

Câu chuyện hình thành từ 书

Chữ thư (書) trong dạng phồn thể vốn là hình ảnh bàn tay cầm bút viết lên một bề mặt — theo lối chiết tự truyền thống, phần trên tượng trưng cho tay cầm que viết, còn phần dưới là miệng hoặc lời được ghi lại. Từ một động tác cụ thể, nét nghĩa mở rộng sang vật chứa chữ viết: cuốn sách, rồi tiếp tục sang thư từ trao đổi giữa người với người.

Bộ thủ của chữ này là cổn (丨), một nét sổ thẳng — điều khá đặc biệt vì nó không gợi ra trường nghĩa rõ ràng như các bộ Mộc hay Thuỷ. Chính vì vậy, sức nặng ngữ nghĩa của thư không nằm ở bộ, mà nằm ở toàn bộ cấu trúc tượng hình đã được giản lược qua thời gian.

Trong tiếng Việt, âm Hán-Việt “thư” không bao giờ đứng một mình để chỉ cuốn sách — ta nói “quyển sách”, “cuốn sách”, còn “thư” chỉ xuất hiện trong các tổ hợp như thư viện, thư pháp, thư tịch. Đây là một trường hợp lệch thú vị: âm đọc thì giữ, nhưng phạm vi dùng thì thu hẹp hẳn, khiến từ này mang màu sắc trang trọng và cổ kính hơn so với cách dùng độc lập phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.

Cách ghi nhớ từ 书

Để nhớ nghĩa: 'thư' trong Hán-Việt gợi đến 'thư viện' (nơi chứa sách) hay 'thư pháp' (nghệ thuật viết chữ), nhưng trong tiếng Trung hiện đại, 书 là 'sách' hoặc 'viết'. Nhớ cách viết: 书 là chữ tượng hình giản lược từ 書, theo lối chiết tự truyền thống, nó mô phỏng hình ảnh bàn tay cầm bút viết lên thẻ tre. Bộ thủ chính là 丨 (cổn), nhưng thực tế người học nên nhớ mặt chữ tổng thể gồm 4 nét, bắt đầu bằng nét ngang gập và kết thúc bằng một chấm nhỏ như dấu mực.

Ví dụ với từ 书

  • 我有一本书。

    Wǒ yǒu yī běn shū.

    Tôi có một quyển sách.

  • 这本书很有意思。

    Zhè běn shū hěn yǒuyìsi.

    Quyển sách này rất thú vị.

  • 他在书店买书。

    Tā zài shūdiàn mǎi shū.

    Anh ấy mua sách ở hiệu sách.

  • 请打开书,看第一页。

    Qǐng dǎkāi shū, kàn dì yī yè.

    Hãy mở sách ra, xem trang thứ nhất.

  • 你读过这本书吗?

    Nǐ dú guò zhè běn shū ma?

    Bạn đã đọc quyển sách này chưa?

  • 他喜欢读书和写字。

    Tā xǐhuān dúshū hé xiězì.

    Anh ấy thích đọc sách và viết chữ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License