同学 (tóngxué) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "đồng học", nghĩa tiếng Việt: bạn học, bạn cùng lớp; cách gọi học sinh trong lớp. Từ gồm 2 chữ: 同 (đồng) + 学 (học), tổng cộng 14 nét.
Nghĩa của từ 同学
danh từ
- 1bạn học, bạn cùng lớp
- 2cách gọi học sinh trong lớp
Cách viết các chữ trong từ 同学
Âm Hán-Việt của 同学
đồng học — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'đồng học' tương đương với từ tiếng Việt 'đồng học', đều chỉ người cùng học, bạn học. Nghĩa hoàn toàn tương đồng.
Lượng từ dùng với 同学
- 个gè→ người / bạn
- 位wèi→ vị
Cách ghép từ 同学
同 đồng + 学 học → đồng học
Câu chuyện hình thành từ 同学
Chữ “đồng” (同) mang bộ “khẩu” (口) – cái miệng – nhưng không đơn thuần chỉ việc nói. Theo lối chiết tự truyền thống, nó gợi hình ảnh mọi người cùng họp lại dưới một mái nhà, cùng cất chung một tiếng nói. Từ đó mà có nghĩa “cùng, giống nhau”. Còn chữ “học” (学) với bộ “tử” (子) – đứa trẻ – lại vẽ ra cảnh một đứa trẻ đang bắt chước, tiếp thu tri thức từ người lớn.
Khi ghép lại, “đồng học” không chỉ đơn giản là “cùng học”. Nó là danh xưng dành cho những người cùng ngồi chung một mái trường, cùng chia sẻ một không gian tri thức, cùng nghe một lời thầy giảng. Mối liên kết ấy không đến từ huyết thống mà đến từ sự đồng hành trong hành trình tiếp nhận con chữ.
Trong tiếng Việt, “đồng học” là một từ Hán-Việt quen thuộc, vẫn được dùng với nghĩa “bạn học” – khớp hoàn toàn với cách người Trung Quốc sử dụng “同学”. Đây là một trong những trường hợp hiếm hoi mà âm đọc, mặt chữ và ngữ nghĩa đều đi trọn vẹn từ tiếng Hán cổ vào tiếng Việt hiện đại, không hề bị biến đổi hay thay thế bởi một từ thuần Việt nào khác.
Ngày nay, bước vào một lớp học tiếng Trung, tiếng gọi “đồng học” vang lên vừa trang trọng vừa gần gũi. Nó nhắc người ta nhớ rằng, dù ở bất kỳ ngôn ngữ nào, những người cùng nhau vượt qua những kỳ thi, cùng nhau chép bài và cùng nhau lớn lên dưới mái trường vẫn luôn được gọi bằng một cái tên chung đầy thân thương như thế.
Cách ghi nhớ từ 同学
Để nhớ nghĩa: 'đồng' là cùng, 'học' là học — người cùng học với mình chính là bạn học. Đây là từ dễ nhớ vì âm Hán-Việt gần như giống hệt nghĩa tiếng Việt.
Để nhớ cách viết: 同 có bộ 口 (khẩu, cái miệng) bao bên ngoài, gợi ý mọi người cùng nói chung một lời, cùng chung ý kiến. 学 là chữ hội ý, phía trên là hình ảnh hai tay đang làm việc, phía dưới là bộ 子 (tử, đứa trẻ) — đứa trẻ đang được dạy dỗ, học tập.
Ví dụ với từ 同学
他是我的同学。
Tā shì wǒ de tóngxué.
Cậu ấy là bạn học của tôi.
同学们,早上好!
Tóngxuémen, zǎoshang hǎo!
Các bạn học, chào buổi sáng!
你认识那个新同学吗?
Nǐ rènshi nàge xīn tóngxué ma?
Bạn có quen bạn học mới đó không?
我们班有三十个同学。
Wǒmen bān yǒu sānshí gè tóngxué.
Lớp chúng tôi có ba mươi bạn học.
我和同学一起去图书馆。
Wǒ hé tóngxué yīqǐ qù túshūguǎn.
Tôi và bạn học cùng đi thư viện.
哪位同学能回答这个问题?
Nǎ wèi tóngxué néng huídá zhège wèntí?
Bạn học nào có thể trả lời câu hỏi này?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
