老师lǎoshīlão sư

phồn thể: 老師

老师 (lǎoshī) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "lão sư", nghĩa tiếng Việt: giáo viên; thầy, cô. Từ gồm 2 chữ: 老 (lão) + 师 (sư), tổng cộng 12 nét.

Nghĩa của từ 老师

danh từ

  1. 1giáo viên
  2. 2thầy, cô

Cách viết các chữ trong từ 老师

lãolǎo

già, lâu năm; tiền tố kính trọng

bộ(lão)

Dễ nhầm考 孝

Shī()

thầy, bậc thầy

bộ(cân)

Dễ nhầm

Âm Hán-Việt của 老师

lão sư Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'lão sư' là từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa hoàn toàn giống với 'giáo viên', chỉ người làm nghề dạy học.

Lượng từ dùng với 老师

  • người
  • wèivị

Cách ghép từ 老师

lão + lão sư

Câu chuyện hình thành từ 老师

Chữ lão (老) tự thân đã mang hình ảnh một người tóc dài, lưng còng chống gậy – biểu tượng của tuổi già và sự từng trải. Nhưng trong tiếng Hán, lão không chỉ dừng ở nghĩa “già”; nó còn là một tiền tố kính trọng, đặt trước danh xưng để bày tỏ sự tôn kính với người có địa vị hoặc thâm niên, như lão bản (ông chủ) hay lão gia (ông lớn).

(师) lại neo vào một hình ảnh khác: bộ cân (巾) – chiếc khăn vải – gợi nhắc đến trang phục của những người làm nghề dạy học hoặc quân sư thời xưa. Chữ này chỉ người thầy, bậc tinh thông một lĩnh vực, có khả năng truyền đạt và dẫn dắt người khác. Khi ghép lại, lão sư không đơn thuần là “thầy già”, mà là cách gọi trang trọng dành cho người làm nghề dạy học – người vừa có tri thức của bậc thầy, vừa có sự kính trọng như dành cho bậc trưởng bối.

Trong tiếng Việt, lão sư cũng từng được dùng với sắc thái tương tự, thường chỉ những bậc thầy lớn tuổi, đức cao vọng trọng trong làng Nho học. Ngày nay, từ này ít phổ biến hơn giáo viên hay thầy giáo, nhưng vẫn còn vang bóng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhắc đến truyền thống tôn sư trọng đạo. Sự tương đồng gần như tuyệt đối giữa âm Hán-Việt và cách dùng gốc khiến lão sư trở thành một trong những từ dễ nhớ nhất với người Việt học tiếng Trung.

Cách ghi nhớ từ 老师

Để nhớ nghĩa: 'lão' là già, chỉ sự tôn kính, kinh nghiệm; 'sư' là thầy. Ghép lại thành 'lão sư' – người thầy đáng kính, hoàn toàn trùng khớp với từ Hán-Việt quen thuộc.
Để nhớ cách viết: 老 là chữ tượng hình người già chống gậy, bộ 老 (lão) chính là bộ thủ của nó. 师 có bộ 巾 (cân – khăn), bên trái là biến thể của 刀 (đao) và 一, gợi hình ảnh người chỉ huy cầm cờ lệnh – xưa 'sư' còn có nghĩa là quân đội, người dẫn dắt.

Ví dụ với từ 老师

  • 她是我的老师。

    Tā shì wǒ de lǎoshī.

    Cô ấy là giáo viên của tôi.

  • 老师,早上好!

    Lǎoshī, zǎoshang hǎo!

    Thưa thầy, chào buổi sáng!

  • 我们学校有很多老师。

    Wǒmen xuéxiào yǒu hěn duō lǎoshī.

    Trường chúng tôi có rất nhiều giáo viên.

  • 这位老师教汉语。

    Zhè wèi lǎoshī jiāo Hànyǔ.

    Thầy giáo này dạy tiếng Trung.

  • 你认识王老师吗?

    Nǐ rènshi Wáng lǎoshī ma?

    Bạn có biết thầy Vương không?

  • 我爸爸是大学老师。

    Wǒ bàba shì dàxué lǎoshī.

    Bố tôi là giảng viên đại học.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License