khánkàn
nhìn, xem; coi, đối đãi
bộ目(mục)
Dễ nhầm着
看见 (kànjiàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "khán kiến", nghĩa tiếng Việt: nhìn thấy; trông thấy. Từ gồm 2 chữ: 看 (khán) + 见 (kiến), tổng cộng 13 nét.
động từ
khánkàn
nhìn, xem; coi, đối đãi
bộ目(mục)
Dễ nhầm着
kiếnjiàn(見)
thấy, nhìn thấy; gặp
bộ见(kiến)
Dễ nhầm贝 兄
khán kiến — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'khán kiến' đọc được nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng — người Việt nói 'nhìn thấy'. Từ này phải nhớ nghĩa trực tiếp, không dựa được vào âm Hán-Việt.
看 khán + 见 kiến → khán kiến
Chữ 看 có bộ 目 (mắt) ở dưới, phía trên là bàn tay đưa lên che ánh sáng – một tư thế rất quen thuộc khi ta muốn nhìn cho rõ một vật ở xa. Chính vì thế, 看 không chỉ là “nhìn” một cách thụ động, mà còn mang sắc thái chủ động quan sát, chú ý, hướng ánh mắt có chủ đích về một phía.
Trong khi đó, 见 với bộ kiến (thấy) lại thiên về kết quả của hành động nhìn. Nếu 看 là quá trình đưa mắt tới, thì 见 là khoảnh khắc hình ảnh chạm được vào nhận thức. Ghép hai chữ này lại, 看见 diễn tả trọn vẹn một chuỗi: từ lúc ta hướng mắt nhìn cho đến khi thực sự thu nhận được hình ảnh của đối tượng.
Trong tiếng Việt, “nhìn thấy” cũng là một tổ hợp hai động từ đi liền nhau theo đúng logic ấy. “Nhìn” là hành động, “thấy” là kết quả. Mối liên kết này khiến 看见 trở thành một trong những từ Hán-Việt dễ tiếp nhận bậc nhất với người Việt – ta gần như không phải học, chỉ cần nhận ra sự tương ứng tự nhiên giữa hai ngôn ngữ.
Điều thú vị là trong khẩu ngữ tiếng Trung, 看见 nhấn mạnh tính hoàn thành của cái nhìn, khác với 看 đơn thuần chỉ hành vi. Khi ai đó nói “我没看见” (Tôi không nhìn thấy), họ không phủ nhận việc mình đã nhìn, mà phủ nhận việc hình ảnh đã lọt vào mắt. Cái tinh tế ấy nằm gọn trong hai chữ mà người Việt hoàn toàn có thể cảm nhận được qua chính cặp “nhìn – thấy” quen thuộc của mình.
Để nhớ nghĩa 'nhìn thấy': 看 (khán) là 'nhìn, xem', 见 (kiến) là 'thấy, gặp'. Hai chữ ghép lại thành 'nhìn và thấy', tức là kết quả của hành động nhìn. Về cách viết: 看 gồm bộ 手 (thủ, tay) ở trên và bộ 目 (mục, mắt) ở dưới, diễn tả hành động đưa tay che mắt để nhìn cho rõ. 见 là chữ tượng hình mô phỏng một con mắt to có chân, nhấn mạnh vào việc 'nhìn thấy'.
我看见一只猫。
Wǒ kànjiàn yī zhī māo.
Tôi nhìn thấy một con mèo.
你看见我的书了吗?
Nǐ kànjiàn wǒ de shū le ma?
Bạn có nhìn thấy cuốn sách của tôi không?
他没看见我。
Tā méi kànjiàn wǒ.
Anh ấy không nhìn thấy tôi.
看见你很高兴。
Kànjiàn nǐ hěn gāoxìng.
Rất vui được gặp bạn.
你能看见黑板上的字吗?
Nǐ néng kànjiàn hēibǎn shàng de zì ma?
Bạn có nhìn thấy chữ trên bảng không?
我在公园里看见了他。
Wǒ zài gōngyuán lǐ kànjiàn le tā.
Tôi đã nhìn thấy anh ấy trong công viên.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License