高兴gāoxìngcao hưng

phồn thể: 高興

高兴 (gāoxìng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "cao hưng", nghĩa tiếng Việt: vui mừng; phấn khởi; sẵn lòng. Từ gồm 2 chữ: 高 (cao) + 兴 (hưng), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 高兴

tính từ

  1. 1vui mừng
  2. 2phấn khởi
  3. 3sẵn lòng

Cách viết các chữ trong từ 高兴

caoGāo

cao

bộ(cao)

Dễ nhầm亮 商

hưngXīng()

hưng thịnh; vui mừng

bộ(bát)

Dễ nhầm头 举

Âm Hán-Việt của 高兴

cao hưng Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Âm Hán-Việt 'cao hưng' không dùng trong tiếng Việt hiện đại. Từ 'cao hứng' trong tiếng Việt có nghĩa là hứng thú, cảm xúc dâng cao nhất thời, khác với nghĩa vui mừng thông thường của '高兴'.

Cách ghép từ 高兴

cao + hưngcao hưng

Câu chuyện hình thành từ 高兴

là hình ảnh một toà tháp canh nhiều tầng, vươn lên khỏi mặt đất. Từ nghĩa “cao” về chiều cao vật lý, chữ này mở rộng ra chỉ sự vượt trội, thăng hoa trong cảm xúc – một niềm vui được nâng lên, không còn ở mặt bằng bình thường.

mang bộ (bát), nhưng linh hồn của nó nằm ở ý “phấn chấn, dấy lên”. Đây là cái hưng phấn từ bên trong trỗi dậy, như ngọn lửa được nhóm, như men say bừng tỉnh. Khi đọc là hứng, ta thấy ngay bóng dáng của “hứng thú”, “hứng khởi” trong tiếng Việt.

Ghép lại, cao hưng vẽ ra một trạng thái vui không đơn thuần là cười nói, mà là niềm vui được nâng tầm – tinh thần dâng cao, phấn chấn dấy lên từ bên trong. Nó gần với “hân hoan” hơn là “vui vẻ” thường ngày.

Tiếng Việt không dùng “cao hưng” như một từ mượn trọn vẹn, nhưng vẫn giữ lại dấu vết qua “hứng” – một mảnh ghép đầy sức sống của chữ . Người Việt nói “có hứng”, “hứng lên” chính là đang chạm vào cái mạch phấn chấn mà từ ghép này muốn diễn tả.

Cách ghi nhớ từ 高兴

Nghĩa: 'Cao' (高) là cao, 'hưng' (兴) là hưng phấn. Tâm trạng dâng cao, phấn chấn lên chính là vui vẻ. Cẩn thận: 'cao hứng' trong tiếng Việt là cảm hứng bất chợt, còn '高兴' là niềm vui nói chung.
Cách viết: 高 là bộ thủ duy nhất (bộ cao), hình ảnh một tòa tháp cao nhiều tầng. 兴 gồm bộ 八 (bát, số 8) ở trên và phần dưới giống như hai tay nâng đỡ, theo lối chiết tự truyền thống gợi tả việc cùng nhau nâng đỡ, khởi lên một điều gì đó, hợp với nghĩa 'hưng thịnh, phấn khởi'.

Ví dụ với từ 高兴

  • 我今天很高兴。

    Wǒ jīntiān hěn gāoxìng.

    Hôm nay tôi rất vui.

  • 认识你很高兴。

    Rènshi nǐ hěn gāoxìng.

    Rất vui được làm quen với bạn.

  • 他高兴得跳了起来。

    Tā gāoxìng de tiào le qǐlái.

    Anh ấy vui đến mức nhảy cẫng lên.

  • 你不高兴吗?

    Nǐ bù gāoxìng ma?

    Bạn không vui à?

  • 我很高兴能帮到你。

    Wǒ hěn gāoxìng néng bāng dào nǐ.

    Tôi rất sẵn lòng có thể giúp được bạn.

  • 祝你生日快乐,天天高兴!

    Zhù nǐ shēngrì kuàilè, tiāntiān gāoxìng!

    Chúc bạn sinh nhật vui vẻ, ngày nào cũng vui!

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License