wánngoạn

phồn thể:

玩 (wán) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "ngoạn", nghĩa tiếng Việt: chơi; thưởng thức; đùa giỡn. Chữ 玩 có 8 nét, thuộc bộ 玉.

Nghĩa của từ 玩

động từ

  1. 1chơi
  2. 2thưởng thức
  3. 3đùa giỡn

Cách viết chữ 玩

ngoạnwán()

chơi; thưởng thức

bộ(ngọc)

Dễ nhầm完 顽

Âm Hán-Việt của

ngoạn Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Âm Hán-Việt 'ngoạn' tồn tại trong tiếng Việt (ngoạn cảnh, ngoạn mục) nhưng mang nghĩa 'thưởng ngoạn, ngắm nhìn', trong khi '玩' trong tiếng Trung HSK1 chủ yếu là 'chơi, vui chơi'.

Câu chuyện hình thành từ 玩

玩 mang bộ ngọc (玉), gợi ý rằng trò chơi xưa kia thường gắn với những vật quý bằng ngọc được nâng niu trên tay. Người ta không chỉ cầm ngọc mà còn xoay ngắm, vuốt ve từng đường nét – một thú vui tao nhã của giới quý tộc. Từ hành động mân mê ngọc quý ấy, chữ dần mang nghĩa rộng là chơi đùa, giải trí.

Trong tiếng Trung hiện đại, 玩 bao quát mọi hình thức vui chơi, từ trẻ con nghịch cát cho đến người lớn thưởng thức nghệ thuật. Nghĩa “thưởng thức” vẫn còn vương lại dấu vết của thú chơi ngọc năm nào – đó là cái thưởng ngoạn bằng cả tâm hồn, không chỉ qua đôi mắt.

Người Việt mượn âm Hán-Việt ngoạn nhưng thu hẹp nghĩa lại, thường chỉ dùng trong ngoạn cảnh, thưởng ngoạn – tức ngắm nhìn có chủ đích. Còn khi muốn nói “chơi”, ta dùng từ thuần Việt. Sự lệch nghĩa này tạo nên một cặp song hành thú vị: chữ vẫn là chữ ấy, nhưng mỗi ngôn ngữ giữ lại một mảnh hồn khác nhau của nó.

Cách ghi nhớ từ 玩

Để nhớ nghĩa 'chơi': '玩' có âm Hán-Việt là 'ngoạn', gần với 'ngoạn mục' (đẹp mắt) nhưng nghĩa chính trong tiếng Trung là 'chơi, vui chơi'. Hãy liên tưởng việc 'chơi' cũng là để 'thưởng thức' cuộc sống. Để nhớ cách viết: '玩' gồm bộ '玉' (ngọc, viên ngọc) bên trái và '元' (nguyên) bên phải. Bộ '玉' gợi ý những thứ quý giá, đáng trân trọng, còn '元' chỉ mượn âm 'ngoan'. Theo lối chiết tự truyền thống, có thể hình dung việc chơi đùa với những viên ngọc quý là một thú vui tao nhã.

Ví dụ với từ 玩

  • 孩子们在公园里玩。

    Háizi men zài gōngyuán lǐ wán.

    Bọn trẻ đang chơi trong công viên.

  • 你周末喜欢玩什么?

    Nǐ zhōumò xǐhuan wán shénme?

    Cuối tuần bạn thích chơi gì?

  • 我们一起去玩吧!

    Wǒmen yīqǐ qù wán ba!

    Chúng ta cùng đi chơi đi!

  • 他玩手机玩了两个小时。

    Tā wán shǒujī wán le liǎng gè xiǎoshí.

    Anh ấy chơi điện thoại suốt hai tiếng đồng hồ.

  • 别玩水,衣服会湿的。

    Bié wán shuǐ, yīfu huì shī de.

    Đừng nghịch nước, quần áo sẽ ướt đấy.

  • 我觉得学中文很好玩。

    Wǒ juéde xué Zhōngwén hěn hǎowán.

    Tôi thấy học tiếng Trung rất vui.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License