màimại

phồn thể:

卖 (mài) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "mại", nghĩa tiếng Việt: bán; phản bội; khoe khoang. Chữ 卖 có 8 nét, thuộc bộ 十.

Nghĩa của từ 卖

động từ

  1. 1bán
  2. 2phản bội
  3. 3khoe khoang

Cách viết chữ 卖

mạimài()

bán

bộ(thập)

Dễ nhầm买 读

Âm Hán-Việt của

mại Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Âm Hán-Việt 'mại' là từ cổ, nay ít dùng độc lập, thường thấy trong từ ghép như 'thương mại', 'mại bản'. Nghĩa 'bán' giống nhau nhưng từ đơn 'mại' không thông dụng bằng 'bán'.

Câu chuyện hình thành từ 卖

Chữ 卖 (mại) là dạng giản thể của 賣, mang nghĩa “bán”. Nếu nhìn vào chữ phồn thể 賣, ta thấy phần trên là 出 (xuất – ra, đưa ra), phần dưới là 買 (mãi – mua). Hình ảnh “đưa hàng ra cho người mua” đã gói trọn hành động trao đổi trong thương mại. Khi giản thể hóa, nét chữ được rút gọn nhưng vẫn giữ bộ 十 (thập) làm nền, gợi sự đầy đủ, trọn vẹn của một giao dịch.

Trong tiếng Việt, “mại” xuất hiện trang trọng trong các từ ghép như thương mại, mại bản, nhưng ít khi đứng một mình như một động từ độc lập. Đây là một từ Hán-Việt điển hình: giữ nguyên âm đọc và nghĩa gốc, nhưng phạm vi sử dụng thu hẹp hơn so với từ thuần Việt “bán”. Người Việt nói “bán hàng” chứ không nói “mại hàng”, nhưng lại quen thuộc với “thương mại điện tử” – một cách dùng rất hiện đại.

Điều thú vị là trong khi “mãi” (mua) và “mại” (bán) là cặp đối lập trong tiếng Hán, thì tiếng Việt chỉ thực sự dùng “mại” trong ngữ cảnh trang trọng, còn “mãi” lại rất phổ biến qua từ “mua”. Sự bất đối xứng này phản ánh cách từ Hán-Việt du nhập và định hình trong đời sống ngôn ngữ: có từ giữ nguyên vai trò, có từ lùi về phía sau để nhường chỗ cho từ thuần Việt thân thuộc hơn.

Cách ghi nhớ từ 卖

Để nhớ nghĩa 'bán': chữ 'mại' (卖) trong tiếng Việt tuy ít dùng một mình nhưng xuất hiện trong 'thương mại' (mua bán). Để nhớ cách viết: chữ 卖 gồm bộ 十 (thập) ở trên và chữ 买 (mãi - mua) ở dưới. Theo lối chiết tự truyền thống, có thể liên tưởng 'mười (十) lần mua (买) thì phải có người bán (卖)', giúp phân biệt với chữ 买 (mua) chỉ có phần dưới.

Ví dụ với từ 卖

  • 这家商店卖水果。

    Zhè jiā shāngdiàn mài shuǐguǒ.

    Cửa hàng này bán hoa quả.

  • 他卖掉了旧手机。

    Tā mài diào le jiù shǒujī.

    Anh ấy đã bán chiếc điện thoại cũ.

  • 你想卖什么?

    Nǐ xiǎng mài shénme?

    Bạn muốn bán gì?

  • 请不要出卖朋友。

    Qǐng bùyào chūmài péngyou.

    Xin đừng phản bội bạn bè.

  • 她总是卖弄自己的知识。

    Tā zǒngshì màinòng zìjǐ de zhīshi.

    Cô ấy luôn khoe khoang kiến thức của mình.

  • 这个菜卖相很好。

    Zhège cài màixiàng hěn hǎo.

    Món ăn này nhìn rất đẹp mắt.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License