diànđiếm

店 (diàn) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "điếm", nghĩa tiếng Việt: cửa hàng; tiệm; quán trọ. Chữ 店 có 8 nét, thuộc bộ 广.

Nghĩa của từ 店

danh từ

  1. 1cửa hàng
  2. 2tiệm
  3. 3quán trọ

Cách viết chữ 店

điếmdiàn

cửa hàng, tiệm

bộ广(nghiễm)

Dễ nhầm居 唐

Âm Hán-Việt của

điếm Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Âm Hán-Việt 'điếm' trong tiếng Việt hiện đại thường chỉ dùng trong từ ghép 'điếm thổ' (quán trọ), mang nghĩa hẹp hơn so với 'cửa hàng' hay 'tiệm' thông dụng.

Lượng từ dùng với

  • jiācửa hàng / tiệm

Câu chuyện hình thành từ 店

Chữ 店 mang bộ nghiễm (广) – hình ảnh mái nhà, nơi che chở, trú ngụ. Phần còn lại là chữ chiêm (占) gợi ý về âm đọc. Theo lối chiết tự truyền thống, đây là cái mái che dành cho một không gian dừng chân, nơi người ta ghé vào rồi lại đi.

Từ hình ảnh đó, nghĩa gốc của 店 là một trạm dừng, một quán trọ nhỏ ven đường thời xưa. Dần dà, nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ nơi nào diễn ra việc mua bán, trao đổi – một cửa hàng, một tiệm. Cái mái nhà vẫn ở đó, nhưng bên trong không còn là khách trọ qua đêm, mà là hàng hóa và người mua kẻ bán.

Trong tiếng Việt, âm Hán-Việt “điếm” của chữ này đã đi một con đường khác hẳn. Nó không còn gợi đến cửa hàng hay quán xá, mà gắn chặt với nghĩa “điếm đĩ”, chỉ nhà chứa. Đây là một trường hợp lệch nghĩa thú vị: cùng một chữ, cùng một âm đọc, nhưng khi vào Việt Nam, nó bị thu hẹp vào một loại “quán” rất đặc thù và mang sắc thái tiêu cực.

Người Việt hiện đại khi học tiếng Trung gặp 店 với nghĩa “cửa hàng” thường bất ngờ, bởi trong tâm trí họ, “điếm” đã mang một dấu ấn hoàn toàn khác. Đây cũng là minh chứng cho thấy từ ngữ khi du nhập có thể trượt khỏi nghĩa gốc, chịu sự uốn nắn của văn hóa và thời gian bản địa.

Cách ghi nhớ từ 店

Để nhớ nghĩa 'cửa hàng': chữ 'điếm' trong tiếng Việt ít dùng độc lập, nhưng bạn có thể liên tưởng đến 'điếm thổ' (quán trọ) – một loại cửa hàng dịch vụ. Về cách viết: chữ 店 gồm bộ 广 (nghiễm, mái nhà) bao bọc bên ngoài và chữ 占 (chiếm) bên trong. Bộ 广 gợi ý một công trình có mái che, phù hợp với nghĩa cửa hàng, quán xá; phần 占 chủ yếu gợi âm 'điếm'.

Ví dụ với từ 店

  • 这家店很大。

    Zhè jiā diàn hěn dà.

    Cửa hàng này rất lớn.

  • 我去商店买东西。

    Wǒ qù shāngdiàn mǎi dōngxi.

    Tôi đi cửa hàng mua đồ.

  • 书店在哪儿?

    Shūdiàn zài nǎr?

    Hiệu sách ở đâu?

  • 这家饭店的菜很好吃。

    Zhè jiā fàndiàn de cài hěn hǎochī.

    Món ăn của nhà hàng này rất ngon.

  • 他在一家电脑店工作。

    Tā zài yī jiā diànnǎo diàn gōngzuò.

    Anh ấy làm việc ở một cửa hàng máy tính.

  • 请问,附近有花店吗?

    Qǐngwèn, fùjìn yǒu huādiàn ma?

    Xin hỏi, gần đây có tiệm hoa không?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License