块 (kuài) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "khối", nghĩa tiếng Việt: đồng (tiền tệ); cục, tảng, miếng; mảnh, miếng (vải, bánh, xà phòng...). Chữ 块 có 7 nét, thuộc bộ 土.
Nghĩa của từ 块
lượng từ
- 1đồng (tiền tệ)
- 2cục, tảng, miếng
- 3mảnh, miếng (vải, bánh, xà phòng...)
Cách viết chữ 块
Âm Hán-Việt của 块
khối — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Âm Hán-Việt 'khối' trong tiếng Việt hiện đại chỉ vật thể lớn có hình dạng nhất định, trong khi '块' trong tiếng Trung là lượng từ cho vật nhỏ, miếng, cục, hoặc đơn vị tiền tệ thông tục.
Câu chuyện hình thành từ 块
Chữ 块 mang bộ thổ (土) – đất. Ngay từ hình dạng, nó đã gợi ra một thứ gì đó thuộc về đất: một hòn đất, một tảng đất, hay rộng hơn là một vật thể rắn, đặc, có hình khối. Nghĩa gốc “cục, tảng, miếng” sinh ra từ chính liên tưởng ấy – những thứ ta có thể cầm nắm, vo tròn hoặc đập vỡ từ lòng đất.
Từ những tảng đất thô sơ, nghĩa của 块 dần mở rộng sang mọi thứ có dạng miếng, cục: một miếng thịt, một cục đá, một mảnh vải. Điểm chung là chúng đều rời rạc, đếm được, và thường không quá lớn. Chính đặc tính “đếm được” này đã đưa 块 trở thành một lượng từ cực kỳ linh hoạt trong tiếng Trung hiện đại, dùng cho vô số vật thể từ bánh xà phòng đến đồng hồ.
Rồi đến một bước nhảy thú vị: 块 trở thành đơn vị tiền tệ thông tục, như “một đồng”. Có lẽ xuất phát từ hình ảnh những thỏi bạc, nén bạc ngày xưa – những khối kim loại quý dùng để trao đổi. Từ “cục bạc” đến “đồng tiền” là một con đường chuyển nghĩa rất tự nhiên trong đời sống thương mại.
Người Việt mình mượn âm Hán-Việt khối nhưng lại dùng với nghĩa hoàn toàn khác: một khối lượng lớn, một tập hợp đồ sộ, hay một hình học ba chiều. Trong khi tiếng Trung đi từ “tảng đất” đến “đồng tiền lẻ”, tiếng Việt lại giữ khối ở tầm vóc lớn lao. Cùng một gốc, hai lối rẽ – một bên là cái nhỏ vừa tay, một bên là cái lớn choán tầm mắt.
Cách ghi nhớ từ 块
块 có bộ 土 (thổ, đất) – gợi ý một cục đất, tảng đất. Nghĩa gốc là 'cục, tảng', từ đó mở rộng thành lượng từ cho những vật có hình khối nhỏ như bánh, xà phòng, vải, và trong khẩu ngữ dùng cho tiền (đồng). Âm Hán-Việt 'khối' giúp nhớ nét nghĩa 'cục, tảng', nhưng cần lưu ý trong tiếng Việt 'khối' thường chỉ vật lớn, còn 块 dùng cho vật nhỏ hơn nhiều.
Ví dụ với từ 块
这块蛋糕很好吃。
Zhè kuài dàngāo hěn hǎochī.
Miếng bánh ngọt này rất ngon.
我买了一块手表。
Wǒ mǎi le yī kuài shǒubiǎo.
Tôi đã mua một chiếc đồng hồ đeo tay.
请给我两块钱。
Qǐng gěi wǒ liǎng kuài qián.
Làm ơn đưa tôi hai đồng.
地上有一块石头。
Dì shang yǒu yī kuài shítou.
Trên mặt đất có một hòn đá.
那块布很漂亮。
Nà kuài bù hěn piàoliang.
Mảnh vải đó rất đẹp.
你吃几块饼干?
Nǐ chī jǐ kuài bǐnggān?
Bạn ăn mấy miếng bánh quy?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
