好看hǎokànhảo khán

好看 (hǎokàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "hảo khán", nghĩa tiếng Việt: đẹp, dễ nhìn, ưa nhìn; hay (phim, sách, chương trình). Từ gồm 2 chữ: 好 (hảo) + 看 (khán), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 好看

tính từ

  1. 1đẹp, dễ nhìn, ưa nhìn
  2. 2hay (phim, sách, chương trình)

Cách viết các chữ trong từ 好看

hảohǎo

tốt, đẹp; thân thiện

bộ女(nữ)

Dễ nhầm妇 如

khánkàn

nhìn, xem; coi, đối đãi

bộ目(mục)

Dễ nhầm着

Âm Hán-Việt của 好看

hảo khán — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'hảo khán' đọc được nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng — người Việt nói 'đẹp, dễ nhìn'. Từ này phải nhớ nghĩa trực tiếp, không dựa được vào âm Hán-Việt.

Cách ghép từ 好看

好 hảo + 看 khán → hảo khán

Câu chuyện hình thành từ 好看

Chữ 好 mang bộ nữ (người phụ nữ), gợi lên hình ảnh về những gì hài hòa, dễ chịu và được yêu thích. Khi đứng một mình, nó đã mang nghĩa "tốt", "đẹp" – một sự đánh giá tích cực từ trong bản chất.

Chữ 看 có bộ mục (con mắt) nằm dưới, bàn tay che phía trên — theo lối chiết tự truyền thống là dáng đưa tay lên trán mà nhìn ra xa. Đây không chỉ là cái nhìn thoáng qua, mà còn là sự chú tâm để đánh giá và cảm nhận.

Khi "tốt" và "nhìn" ghép lại, 好看 tạo ra một logic rất trực quan: thứ gì đó tốt lành, dễ chịu khi đưa mắt vào sẽ trở nên "đẹp, dễ nhìn". Từ hình ảnh cụ thể của thị giác, nghĩa của từ mở rộng sang những trải nghiệm tinh thần, để nói một bộ phim hay cuốn sách "hay" – tức là "nhìn" bằng tâm trí cũng thấy "tốt".

Trong tiếng Việt, ta không dùng "hảo khán" như một từ ghép, nhưng tinh thần của nó lại rất quen thuộc. Ta vẫn nói một thứ gì đó "nhìn là thích" hay "coi được". Cách người Trung Quốc dùng 好看 cũng tự nhiên như vậy, biến một nhận xét thị giác thành một lời khen toàn diện cho cả vẻ ngoài lẫn nội dung.

Cách ghi nhớ từ 好看

Nhớ nghĩa: 'hảo' (好) là tốt, đẹp; 'khán' (看) là nhìn, xem. Ghép lại là 'nhìn thấy tốt/đẹp', tức là đẹp mắt, ưa nhìn. Nhớ cách viết: 好 gồm bộ 女 (nữ, người phụ nữ) bên trái và 子 (tử, con cái) bên phải, thể hiện quan niệm truyền thống người phụ nữ có con là tốt đẹp. 看 gồm bộ 目 (mục, con mắt) ở dưới và 手 (thủ, tay) biến thể ở trên, giống hình ảnh tay che mắt để nhìn cho rõ.

Ví dụ với từ 好看

  • 这件衣服很好看。

    Zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn.

    Bộ quần áo này rất đẹp.

  • 她是一个好看的女孩。

    Tā shì yī gè hǎokàn de nǚhái.

    Cô ấy là một cô gái ưa nhìn.

  • 你觉得这部电影好看吗?

    Nǐ juéde zhè bù diànyǐng hǎokàn ma?

    Bạn thấy bộ phim này có hay không?

  • 这本书不太好看。

    Zhè běn shū bù tài hǎokàn.

    Cuốn sách này không hay lắm.

  • 他今天穿得很好看。

    Tā jīntiān chuān de hěn hǎokàn.

    Hôm nay anh ấy mặc rất đẹp.

  • 那个地方好看极了!

    Nàge dìfang hǎokàn jí le!

    Nơi đó đẹp cực kỳ!

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License