漂亮piàoliangphiếu lượng

漂亮 (piàoliang) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "phiếu lượng", nghĩa tiếng Việt: đẹp; xinh đẹp. Từ gồm 2 chữ: 漂 (phiếu) + 亮 (lượng), tổng cộng 23 nét.

Nghĩa của từ 漂亮

tính từ

  1. 1đẹp
  2. 2xinh đẹp

Cách viết các chữ trong từ 漂亮

phiếupiào

trôi nổi; đẹp

bộ水(thuỷ)

Dễ nhầm票 飘

lượngliàng

sáng; rõ ràng

bộ亠(đầu)

Dễ nhầm高

Âm Hán-Việt của 漂亮

phiếu lượng — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'phiêu lượng' đọc được nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng — người Việt nói 'đẹp'. Từ này phải nhớ nghĩa trực tiếp, không dựa được vào âm Hán-Việt.

Cách ghép từ 漂亮

漂 phiếu + 亮 lượng → phiếu lượng

Câu chuyện hình thành từ 漂亮

Chữ 漂 mang bộ thuỷ (nước), gốc chỉ dòng nước cuốn trôi, vật trôi nổi trên mặt nước. Từ nghĩa “trôi nổi” ấy, người xưa liên tưởng đến vẻ nhẹ nhàng, thanh thoát, rồi mở rộng thành nét đẹp bay bổng, duyên dáng – một thứ đẹp không đứng yên mà như đang lướt nhẹ trước mắt.

Chữ 亮 có bộ đầu (亠), vốn gợi hình ảnh người đứng dưới ánh sáng, mang nghĩa “sáng”, “rõ ràng”. Khi nói một người “sáng”, ta hình dung gương mặt bừng lên, đường nét rạng rỡ, thu hút ánh nhìn. Đó là cái đẹp toát ra từ sự tươi tắn và nổi bật.

Ghép lại, 漂亮 vẽ nên một vẻ đẹp vừa có nét thanh thoát, nhẹ nhàng của 漂, vừa có sức rạng rỡ, nổi bật của 亮. Đó không phải vẻ đẹp tĩnh lặng hay trầm mặc, mà là cái đẹp khiến người ta phải ngoái nhìn – như một gương mặt bừng sáng giữa đám đông, hay một dáng vẻ duyên dáng lướt qua.

Với người Việt, âm Hán-Việt phiêu lượng nghe xa lạ, không gợi ra nghĩa “đẹp” như trong tiếng Trung. Đây là một từ phải học trực tiếp, không nên cố suy từ âm đọc. Nhưng nếu nhớ rằng 漂 là cái đẹp trôi nổi, thanh thoát và 亮 là ánh sáng rạng rỡ, thì 漂亮 sẽ thành một hình ảnh rất dễ neo lại trong trí nhớ.

Cách ghi nhớ từ 漂亮

Nghĩa: 'Phiêu' (漂) vốn là trôi nổi, nhưng ở đây mượn âm để chỉ vẻ bề ngoài; 'lượng' (亮) là sáng sủa. Ghép lại thành 'sáng sủa, bắt mắt' – tức là đẹp. Cách viết: 漂 có bộ 氵 (thuỷ) liên quan đến nước (nghĩa gốc là trôi, giặt), phần phải là chữ 'phiếu' (票) gợi âm. 亮 có bộ 亠 (đầu) ở trên, dưới là chữ 'kỷ' (几) và 'kinh' (京) biến thể, gợi hình ảnh ánh sáng trên cao chiếu xuống.

Ví dụ với từ 漂亮

  • 她很漂亮。

    Tā hěn piàoliang.

    Cô ấy rất đẹp.

  • 这件衣服真漂亮!

    Zhè jiàn yīfu zhēn piàoliang!

    Chiếc áo này đẹp thật!

  • 你的家很漂亮。

    Nǐ de jiā hěn piàoliang.

    Nhà bạn rất đẹp.

  • 她有一个漂亮的女儿。

    Tā yǒu yī gè piàoliang de nǚ'ér.

    Cô ấy có một cô con gái xinh đẹp.

  • 这张画漂亮吗?

    Zhè zhāng huà piàoliang ma?

    Bức tranh này có đẹp không?

  • 他写得真漂亮。

    Tā xiě de zhēn piàoliang.

    Anh ấy viết chữ đẹp thật.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License