xuětuyết

雪 (xuě) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "tuyết", nghĩa tiếng Việt: tuyết. Chữ 雪 có 11 nét, thuộc bộ 雨.

Nghĩa của từ 雪

danh từ

  1. tuyết

Cách viết chữ 雪

tuyếtxuě

tuyết

bộ()

Dễ nhầm

Âm Hán-Việt của

tuyết Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'tuyết' là từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa chỉ hiện tượng tuyết rơi, hoàn toàn trùng khớp với nghĩa chính của từ này trong tiếng Trung.

Lượng từ dùng với

  • chǎngtrận

Câu chuyện hình thành từ 雪

Chữ 雪 mang bộ (vũ) – mưa – làm khung, phía dưới là hình ảnh một chiếc chổi hoặc bàn tay đang quét. Theo lối chiết tự truyền thống, tuyết được hình dung như một thứ mưa đặc biệt: thứ mưa mà con người có thể cầm lấy, quét dọn. Cách cấu tạo ấy gói gọn một quan sát rất đời thường của người xưa về thứ vật chất vừa rơi từ trời xuống như mưa, vừa đọng lại thành lớp có thể tác động bằng tay.

Từ hình ảnh “mưa quét được”, nghĩa của 雪 thu hẹp lại một cách tự nhiên: đó chính là tuyết – những tinh thể băng trắng rơi vào mùa đông. Không cần giải thích cầu kỳ, bản thân chữ đã vẽ nên một cảnh tượng: sau trận mưa tuyết, người ta phải ra sân quét dọn lối đi. Chính sự cụ thể ấy khiến chữ trở nên dễ nhớ và bền vững qua hàng nghìn năm.

Với người Việt, âm Hán-Việt tuyết đi thẳng vào đời sống mà không hề khúc xạ. Ta nói “tuyết rơi”, “bông tuyết”, “tuyết trắng” với nghĩa y hệt như người Trung Quốc dùng 雪. Đây là trường hợp hiếm có ở những từ chỉ hiện tượng tự nhiên: một âm cổ mượn từ tiếng Hán nhưng sống trong tiếng Việt hiện đại một cách hoàn toàn trong trẻo, không bị thay thế bởi từ thuần Việt nào. Sự trùng khớp tuyệt đối ấy khiến tuyết trở thành cây cầu ngắn nhất nối người học với chữ 雪.

Cách ghi nhớ từ 雪

Để nhớ nghĩa: 'tuyết' trong âm Hán-Việt chính là tuyết trong tiếng Việt, không có gì phải bàn cãi. Để nhớ cách viết: chữ 雪 gồm bộ 雨 (vũ, mưa) ở trên và phần dưới giống hình ảnh chiếc chổi quét tuyết. Mưa trên trời rơi xuống gặp lạnh thì thành tuyết, quét đi là hết — một cách liên tưởng đơn giản để nhớ mặt chữ.

Ví dụ với từ 雪

  • 下雪了!

    Xià xuě le!

    Tuyết rơi rồi!

  • 雪很白。

    Xuě hěn bái.

    Tuyết rất trắng.

  • 你喜欢雪吗?

    Nǐ xǐhuān xuě ma?

    Bạn có thích tuyết không?

  • 孩子们在玩雪。

    Háizimen zài wán xuě.

    Bọn trẻ đang chơi đùa với tuyết.

  • 今天没有雪。

    Jīntiān méiyǒu xuě.

    Hôm nay không có tuyết.

  • 雪停了。

    Xuě tíng le.

    Tuyết đã ngừng rơi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License