医院yīyuàny viện

phồn thể: 醫院

医院 (yīyuàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "y viện", nghĩa tiếng Việt: bệnh viện; nhà thương. Từ gồm 2 chữ: 医 (y) + 院 (viện), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 医院

danh từ

  1. 1bệnh viện
  2. 2nhà thương

Cách viết các chữ trong từ 医院

y()

y, chữa bệnh

bộ(hệ)

Dễ nhầm区 匹

việnyuàn

sân; viện, cơ quan

bộ(phụ)

Dễ nhầm完 阮

Âm Hán-Việt của 医院

y viện Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'y viện' và nghĩa 'bệnh viện' trong tiếng Việt hiện đại hoàn toàn trùng khớp, không có sự sai lệch về nghĩa.

Lượng từ dùng với 医院

  • suǒngôi / cơ sở
  • jiābệnh viện (tổ chức)
  • zuòtòa

Cách ghép từ 医院

y + việny viện

Câu chuyện hình thành từ 医院

Chữ y (医) mang bộ hệ (匸) – hình ảnh một vật chứa có nắp đậy. Theo lối chiết tự truyền thống, đây là hòm thuốc của thầy thuốc, nơi cất giữ các vị thuốc và dụng cụ chữa bệnh. Nghĩa gốc của chữ gắn liền với việc chữa trị, cứu chữa – một hành động mang tính chuyên môn và kín đáo như chính chiếc hòm thuốc vậy.

Chữ viện (院) có bộ phụ (阜) chỉ gò đất, bờ tường – gợi đến một không gian được bao bọc, có ranh giới rõ ràng. Nghĩa mở rộng của nó là sân, rồi thành viện, cơ quan – nơi tập trung những người cùng làm một việc chuyên môn trong khuôn viên riêng. Ghép lại, y viện là cái sân, cái cơ quan của những người làm nghề y – nơi họ mở hòm thuốc ra để chữa bệnh cho người khác.

Trong tiếng Việt, y viện là một từ Hán-Việt quen thuộc, đồng nghĩa với bệnh viện nhưng mang sắc thái trang trọng và cổ hơn. Người Việt dùng y viện như một cách gọi khác của cơ sở khám chữa bệnh, hoàn toàn khớp với nghĩa gốc Hán. Điều thú vị là dù yviện đều có mặt trong nhiều từ ghép khác, khi đứng cạnh nhau chúng tạo thành một hình ảnh rất cụ thể: nơi tập trung những người thầy thuốc với hòm thuốc của họ, sẵn sàng cứu chữa.

Cách ghi nhớ từ 医院

Để nhớ nghĩa: 'y' (医) là chữa bệnh, 'viện' (院) là cơ quan, nơi chốn. Ghép lại 'y viện' chính là nơi chữa bệnh, rất giống với từ 'bệnh viện' trong tiếng Việt.
Để nhớ cách viết: 医 gồm bộ 匸 (hệ, cái hộp) bao bên ngoài và chữ 矢 (thỉ, mũi tên) bên trong, theo lối chiết tự truyền thống có thể hình dung mũi tên chữa bệnh (như kim tiêm) được đặt trong hộp y tế. 院 có bộ 阜 (phụ, gò đất) bên trái chỉ nơi chốn, bên phải là 完 (hoàn, đầy đủ) gợi ý một cơ sở hoàn chỉnh.

Ví dụ với từ 医院

  • 医院在哪儿?

    Yīyuàn zài nǎr?

    Bệnh viện ở đâu?

  • 我去医院看病。

    Wǒ qù yīyuàn kànbìng.

    Tôi đến bệnh viện khám bệnh.

  • 这家医院很大。

    Zhè jiā yīyuàn hěn dà.

    Bệnh viện này rất lớn.

  • 他不是医生,他在医院工作。

    Tā bù shì yīshēng, tā zài yīyuàn gōngzuò.

    Anh ấy không phải là bác sĩ, anh ấy làm việc ở bệnh viện.

  • 医院里有很多人。

    Yīyuàn lǐ yǒu hěn duō rén.

    Trong bệnh viện có rất nhiều người.

  • 请问,附近有医院吗?

    Qǐngwèn, fùjìn yǒu yīyuàn ma?

    Xin hỏi, gần đây có bệnh viện không?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License