口kǒukhẩu
口 (kǒu) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "khẩu", nghĩa tiếng Việt: miệng; cửa; nhà; lượng từ: người, con, cái, nhát. Chữ 口 có 3 nét.
Nghĩa của từ 口
danh từ · lượng từ
- 1miệng
- 2cửa
- 3nhà
- 4lượng từ: người, con, cái, nhát
Cách viết chữ 口
Âm Hán-Việt của 口
khẩu — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'khẩu' là từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa chính là 'miệng' hoặc 'cửa', trùng khớp với nghĩa gốc Hán.
Lượng từ dùng với 口
- 个gè→ cái
Câu chuyện hình thành từ 口
Chữ khẩu 口 là một trong những chữ tượng hình cổ nhất của tiếng Trung. Theo lối chiết tự truyền thống, nét vẽ của nó mô phỏng hình dáng một cái miệng đang mở — đường viền ngoài là khuôn miệng, khoảng trống bên trong là khoang miệng. Chính vì vậy, bộ thủ của nó cũng là chính nó: bộ khẩu 口, mang nghĩa gốc “miệng”. Từ cái miệng của con người, chữ này mở rộng ra để chỉ cửa ra vào của hang động, cửa ải, cửa sông — những thứ có hình dáng như một lối mở, một lối thông. Đó là lý do trong tiếng Trung có cửa khẩu 口, và tiếng Việt cũng mượn nguyên cách dùng ấy qua từ “cửa khẩu”.
Từ “miệng” là bộ phận để ăn và nói, chữ khẩu dần mang thêm nghĩa chỉ người — mỗi cái miệng là một con người cần được nuôi sống. Thành ngữ “nhân khẩu” 口 trong sổ hộ tịch phản ánh chính logic này: đếm miệng ăn là đếm người. Cũng từ đó, khẩu trở thành lượng từ dùng cho người trong gia đình, như “gia đình ba khẩu” (ba người). Một hướng mở rộng khác đi từ hành động ăn uống: mỗi lần đưa thức ăn vào miệng là một khẩu — một miếng, một ngụm. Cách dùng lượng từ này hoàn toàn giữ nguyên khi vào tiếng Việt, như “một khẩu cơm”, “một khẩu nước”.
Điều thú vị là trong tiếng Việt, khẩu không chỉ dừng ở nghĩa mượn nguyên từ Hán. Nó còn xuất hiện trong những tổ hợp thuần Việt như “khẩu khí” (hơi thở), “khẩu nghiệp” (nghiệp từ lời nói), cho thấy chữ này đã thực sự nhập vào tư duy ngôn ngữ của người Việt. Mối quan hệ “identical” ở đây không chỉ là tương đồng về mặt từ vựng, mà còn là sự tương đồng trong cách người Hán và người Việt cùng nhìn một cái miệng — vừa là bộ phận cơ thể, vừa là đơn vị để đếm, vừa là biểu tượng cho sự sống và lời nói.
Cách ghi nhớ từ 口
Để nhớ nghĩa: 'Khẩu' trong tiếng Việt có nghĩa là miệng (khẩu trang, khẩu hiệu), rất dễ liên tưởng đến cái miệng. Để nhớ cách viết: Chữ 口 chính là bộ Khẩu, là một chữ tượng hình, theo lối chiết tự truyền thống mô phỏng hình dáng cái miệng đang mở. Chữ này chỉ có 3 nét, rất đơn giản và dễ nhớ.
Ví dụ với từ 口
请张开你的口。
Qǐng zhāng kāi nǐ de kǒu.
Hãy há miệng ra.
我家有三口人。
Wǒ jiā yǒu sān kǒu rén.
Nhà tôi có ba người.
他吃了一口苹果。
Tā chī le yī kǒu píngguǒ.
Anh ấy ăn một miếng táo.
这个井口很小。
Zhège jǐng kǒu hěn xiǎo.
Miệng giếng này rất nhỏ.
门口有一只猫。
Ménkǒu yǒu yī zhī māo.
Ở cửa ra vào có một con mèo.
这个村子有五十口猪。
Zhège cūnzi yǒu wǔshí kǒu zhū.
Ngôi làng này có năm mươi con lợn.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
