休息xiūxihưu tức

休息 (xiūxi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "hưu tức", nghĩa tiếng Việt: nghỉ ngơi. Từ gồm 2 chữ: 休 (hưu) + 息 (tức), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 休息

động từ

  1. nghỉ ngơi

Cách viết các chữ trong từ 休息

hưuXiū

nghỉ ngơi

bộ(nhân)

Dễ nhầm体 修

tức

hơi thở; nghỉ ngơi; tin tức

bộ(tâm)

Dễ nhầm自 媳

Âm Hán-Việt của 休息

hưu tức Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'hưu tức' không được dùng như một từ trong tiếng Việt hiện đại. Tiếng Việt dùng từ thuần Việt 'nghỉ ngơi' hoặc mượn âm 'hưu' trong 'về hưu', 'hưu trí' nhưng không ghép thành 'hưu tức'.

Cách ghép từ 休息

hưu + tứchưu tức

Câu chuyện hình thành từ 休息

Chữ hưu 休 mang hình ảnh một người 人 (nhân) đứng tựa vào gốc cây 木. Đó không phải là dáng đứng thẳng làm việc, mà là tư thế buông lỏng, tìm một điểm tựa để dừng lại. Ngay từ nét vẽ đầu tiên, chữ này đã gói trọn ý niệm về sự nghỉ ngơi của con người.

Chữ tức 息 lại mở ra một chiều sâu khác. Phần trên là chữ tự 自 (mũi, chỉ bản thân), phần dưới là bộ tâm 心 (trái tim). Theo lối chiết tự truyền thống, khi hơi thở từ mũi đi vào, trái tim được lắng lại – đó chính là trạng thái nghỉ ngơi thực sự. Chữ này vừa chỉ hơi thở, vừa chỉ sự ngưng hoạt động để tái tạo năng lượng.

Ghép lại, hưu tức không đơn thuần là dừng tay dừng chân. Đó là sự kết hợp giữa cái nghỉ bên ngoài (tựa vào gốc cây) và cái nghỉ bên trong (để hơi thở và nhịp tim trở về yên ắng). Người xưa quan niệm nghỉ ngơi là cả một nghệ thuật đưa thân và tâm cùng tĩnh lại.

Trong tiếng Việt, hưu tức không chỉ là từ Hán-Việt có sẵn mà còn mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong các văn bản về chế độ lao động hay sức khỏe. Người Việt dùng “nghỉ ngơi” hàng ngày, nhưng khi nói “thời gian hưu tức”, ta nghe ra một nhịp điệu chậm hơn, một sự chăm sóc có chủ đích dành cho cơ thể – đúng với tinh thần mà hai chữ này gửi gắm.

Cách ghi nhớ từ 休息

Để nhớ nghĩa 'nghỉ ngơi': 休 (hưu) là người (bộ 人 nhân) tựa vào gốc cây (木 mộc) để nghỉ. 息 (tức) gồm bộ 心 (tâm, trái tim) và chữ 自 (tự, bản thân), ngụ ý khi nghỉ ngơi thì hơi thở và nhịp tim trở lại bình thường. Cả hai chữ đều gợi tả trạng thái thư giãn của cơ thể và tinh thần.

Ví dụ với từ 休息

  • 我累了,想休息一下。

    Wǒ lèi le, xiǎng xiūxi yīxià.

    Tôi mệt rồi, muốn nghỉ ngơi một lát.

  • 你休息了吗?

    Nǐ xiūxi le ma?

    Bạn đã nghỉ ngơi chưa?

  • 他每天中午休息一个小时。

    Tā měitiān zhōngwǔ xiūxi yī gè xiǎoshí.

    Anh ấy nghỉ ngơi một tiếng vào buổi trưa mỗi ngày.

  • 妈妈在房间里休息。

    Māma zài fángjiān lǐ xiūxi.

    Mẹ đang nghỉ ngơi trong phòng.

  • 别打扰他,他需要休息。

    Bié dǎrǎo tā, tā xūyào xiūxi.

    Đừng làm phiền anh ấy, anh ấy cần nghỉ ngơi.

  • 周末我们好好休息吧!

    Zhōumò wǒmen hǎohǎo xiūxi ba!

    Cuối tuần chúng ta nghỉ ngơi thật tốt nhé!

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License