tīngthính

phồn thể:

听 (tīng) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "thính", nghĩa tiếng Việt: nghe; nghe theo, tuân theo. Chữ 听 có 7 nét, thuộc bộ 口.

Nghĩa của từ 听

động từ

  1. 1nghe
  2. 2nghe theo, tuân theo

Cách viết chữ 听

thínhtīng()

nghe; nghe theo, tuân theo

bộ(khẩu)

Dễ nhầm所 折

Âm Hán-Việt của

thính Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Âm Hán-Việt 'thính' trong tiếng Việt hiện đại thường dùng để chỉ cơ quan thính giác (tai) hoặc món ăn vặt (bánh thính), không còn mang nghĩa động từ 'nghe' như tiếng Trung.

Câu chuyện hình thành từ 听

Chữ (giản thể) vốn là một chữ hoàn toàn khác với chữ (phồn thể), nhưng trong lịch sử giản hoá chữ Hán, nó được mượn để thay thế cho chữ phồn thể phức tạp. Chữ giản thể gồm bộ (khẩu – cái miệng) bên trái và chữ (cân – cái rìu) bên phải. Theo lối chiết tự dân gian, hình ảnh này gợi ra một người đang há miệng để đón nhận âm thanh, như thể âm thanh có sức nặng như một nhát rìu bổ xuống vậy.

Chữ phồn thể mới thực sự mang cấu trúc có ý nghĩa sâu xa hơn. Nó hội đủ các yếu tố: (tai), 𡈼 (đức – đức hạnh, ngay thẳng) và 𢛳 (cũng là đức). Cổ nhân quan niệm rằng nghe không chỉ là việc của đôi tai, mà còn phải nghe bằng cả cái tâm ngay thẳng, bằng sự chú ý và tôn trọng. Nghe là một hành động có đạo đức, đòi hỏi sự tập trung và phán đoán.

Từ “nghe” trong tiếng Việt là một động từ thuần tuý chỉ hành động tiếp nhận âm thanh. Nhưng âm Hán-Việt thính của chữ này khi vào tiếng Việt lại mang một sắc thái khác hẳn. Ta không nói “tôi đi thính một bài hát”, mà nói “tai anh ấy rất thính”. Nghĩa gốc là hành động đã chuyển thành một đặc tính, chỉ khả năng nghe nhạy bén, tinh tường.

Đây là một ví dụ thú vị về cách từ ngữ biến đổi khi du nhập vào một ngôn ngữ khác. Từ một động từ chỉ hoạt động cơ bản của con người, thính trong tiếng Việt đã lùi về phía sau để miêu tả chất lượng của chính cái tai thực hiện hành động ấy. Nó không còn là “nghe” nữa, mà là “có khả năng nghe giỏi”.

Cách ghi nhớ từ 听

Chữ '听' gồm bộ '口' (khẩu, cái miệng) bên trái và chữ '斤' (cân) bên phải. Nghĩa gốc là nghe: miệng người khác nói, tai mình nghe. Có thể liên tưởng đến việc 'cân nhắc' lời nói bằng miệng trước khi nghe theo. Cảnh báo: âm Hán-Việt 'thính' trong tiếng Việt không có nghĩa là 'nghe', tránh nhầm lẫn khi dịch.

Ví dụ với từ 听

  • 你听,外面有人唱歌。

    Nǐ tīng, wàimiàn yǒu rén chànggē.

    Bạn nghe kìa, bên ngoài có người đang hát.

  • 我喜欢听音乐。

    Wǒ xǐhuān tīng yīnyuè.

    Tôi thích nghe nhạc.

  • 他听老师的话。

    Tā tīng lǎoshī de huà.

    Cậu ấy nghe lời thầy giáo.

  • 对不起,我没听清楚。

    Duìbuqǐ, wǒ méi tīng qīngchu.

    Xin lỗi, tôi chưa nghe rõ.

  • 你明天去听音乐会吗?

    Nǐ míngtiān qù tīng yīnyuèhuì ma?

    Ngày mai bạn đi nghe hòa nhạc không?

  • 我听了,但是听不懂。

    Wǒ tīng le, dànshì tīng bù dǒng.

    Tôi đã nghe rồi, nhưng nghe không hiểu.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License