它们 (tāmen) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "tha môn", nghĩa tiếng Việt: chúng nó (chỉ vật hoặc động vật). Từ gồm 2 chữ: 它 (tha) + 们 (môn), tổng cộng 10 nét.
Nghĩa của từ 它们
đại từ
- chúng nó (chỉ vật hoặc động vật)
Cách viết các chữ trong từ 它们
Âm Hán-Việt của 它们
tha môn — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tha môn' không phải là một từ hay cụm từ có nghĩa trong tiếng Việt hiện đại. 'Tha' và 'môn' đều không được dùng với nghĩa tương đương để tạo thành đại từ số nhiều.
Cách ghép từ 它们
它 tha + 们 môn → tha môn
Câu chuyện hình thành từ 它们
Chữ 它 (tha) mang bộ 宀 (miên) – mái nhà, nhưng trong cách giải thích cổ, nó vốn là hình tượng một con rắn. Người xưa dùng hình con rắn để chỉ một vật gì đó không phải người, một thứ “khác” với mình. Dần dà, 它 trở thành đại từ ngôi ba dùng cho đồ vật và động vật, mang nghĩa “nó” – một cái gì đó tồn tại nhưng không mang tính người.
Chữ 们 (môn) có bộ 人 (nhân) – người, đứng bên cạnh chữ 门 (môn) chỉ cánh cổng. Nó gợi hình ảnh nhiều người cùng đi qua một cánh cổng, cùng thuộc về một nhóm. Vì thế, 们 được dùng để biến một đại từ hay danh từ chỉ người thành số nhiều, như “tôi” thành “chúng tôi”, “anh” thành “các anh”.
Khi ghép 它 và 们, ta có một tổ hợp khá đặc biệt: đuôi số nhiều vốn dành cho người lại được gắn vào đại từ chỉ vật. Đây là một sáng tạo của tiếng Hán hiện đại, mở rộng phạm vi của 们 để nói về một nhóm đồ vật hay động vật – “chúng nó”, “chúng”. Nó nhân cách hóa thế giới đồ vật một cách nhẹ nhàng, coi chúng như một tập thể có mặt, có sự hiện diện.
Trong tiếng Việt, âm Hán-Việt tha môn không hề tồn tại như một từ ghép có nghĩa. Tha chỉ là yếu tố rời rạc trong “tha phương”, “tha thứ”, còn môn là “cửa”, “môn phái”. Người Việt dùng “chúng nó” hay “chúng” một cách tự nhiên mà không cần mượn cấu trúc Hán-Việt này. Sự lệch pha ấy cho thấy dù cùng gốc chữ, mỗi ngôn ngữ vẫn tự chọn cho mình một cách “gom nhóm” thế giới riêng.
Cách ghi nhớ từ 它们
Để nhớ nghĩa: '它' (tha) là đại từ chỉ vật hoặc động vật, khác với '他' (anh ấy) và '她' (cô ấy). '们' (môn) là hậu tố chỉ số nhiều. Ghép lại thành 'chúng nó'. Để nhớ cách viết: '它' thuộc bộ '宀' (miên, mái nhà), phía dưới là chữ '匕' (chủy, cái thìa), không có nét phẩy như chữ '毛'. '们' có bộ '亻' (nhân, người) bên trái và chữ '门' (môn, cái cửa) bên phải. Bộ '亻' gợi ý đây là từ liên quan đến người (dù '它' chỉ vật, hậu tố '们' vẫn dùng chung cách viết này).
Ví dụ với từ 它们
它们是我的猫。
Tāmen shì wǒ de māo.
Chúng nó là mèo của tôi.
我喜欢它们。
Wǒ xǐhuān tāmen.
Tôi thích chúng nó.
这些书,你看了吗?它们很有意思。
Zhèxiē shū, nǐ kàn le ma? Tāmen hěn yǒuyìsi.
Mấy quyển sách này, bạn đọc chưa? Chúng nó rất thú vị.
请把它们放在桌子上。
Qǐng bǎ tāmen fàng zài zhuōzi shàng.
Làm ơn để chúng nó lên trên bàn.
它们是什么颜色的?
Tāmen shì shénme yánsè de?
Chúng nó màu gì vậy?
我不认识它们。
Wǒ bù rènshi tāmen.
Tôi không biết chúng nó.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
