电视diànshìđiện thị

phồn thể: 電視

电视 (diànshì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "điện thị", nghĩa tiếng Việt: tivi; truyền hình. Từ gồm 2 chữ: 电 (điện) + 视 (thị), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 电视

danh từ

  1. 1tivi
  2. 2truyền hình

Cách viết các chữ trong từ 电视

điệndiàn(電)

điện; chớp

bộ曰(viết)

Dễ nhầm申 龟

thịshì(視)

nhìn, xem

bộ见(kiến)

Dễ nhầm现 观

Âm Hán-Việt của 电视

điện thị — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'điện thị' đọc được nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng — người Việt nói 'tivi'. Từ này phải nhớ nghĩa trực tiếp, không dựa được vào âm Hán-Việt.

Lượng từ dùng với 电视

  • 台tái→ cái / chiếc
  • 部bù→ cái / chiếc

Cách ghép từ 电视

电 điện + 视 thị → điện thị

Câu chuyện hình thành từ 电视

Chữ điện (电) vốn mang hình ảnh tia chớp xé ngang bầu trời, sau mở rộng thành khái niệm về dòng điện – thứ năng lượng vô hình nhưng đầy sức mạnh. Còn thị (视) với bộ kiến (见 – thấy) bên cạnh, nói về hành động nhìn, quan sát một cách có chủ đích.

Khi ghép lại, “điện thị” gợi lên một bức tranh rất cụ thể: hình ảnh được truyền đi nhờ dòng điện, để rồi hiện ra trước mắt người xem ở một nơi xa. Đó chính là cách người Trung Quốc gọi tên chiếc tivi – thiết bị biến tín hiệu điện thành những khung hình sống động.

Nhưng tiếng Việt chưa bao giờ gọi cái máy ấy là điện thị. Ta gọi nó là vô tuyến truyền hình, rồi rút thành truyền hình, rồi mượn thẳng tivi từ tiếng Anh. Vậy nên điện thị chỉ là âm đọc, không phải một từ để dùng — nhưng hình ảnh bên trong nó thì vẫn đáng nhớ, vì đó đúng là cách người Trung Quốc hình dung công nghệ này: thấy được nhờ điện.

Cách ghi nhớ từ 电视

Để nhớ nghĩa: 'điện thị' là từ thuần Việt gốc Hán, trong đó 'điện' (电) chỉ điện năng, 'thị' (视) chỉ sự nhìn, xem. Thiết bị dùng điện để xem chính là tivi.
Để nhớ cách viết: 电 là chữ tượng hình mô phỏng tia chớp, thuộc bộ 曰 (viết) nhưng ở đây chỉ là thành phần cấu tạo. 视 gồm bộ 见 (kiến) nghĩa là 'nhìn thấy' ở bên phải, kết hợp với bộ 礻(thị) bên trái gợi ý về âm đọc. Nhìn bộ 见 là biết ngay chữ này liên quan đến hành động xem, nhìn.

Ví dụ với từ 电视

  • 我家有一台电视。

    Wǒ jiā yǒu yī tái diànshì.

    Nhà tôi có một cái tivi.

  • 你每天晚上看电视吗?

    Nǐ měi tiān wǎnshang kàn diànshì ma?

    Tối nào bạn cũng xem tivi à?

  • 这个电视节目很好看。

    Zhège diànshì jiémù hěn hǎokàn.

    Chương trình truyền hình này rất hay.

  • 请打开电视。

    Qǐng dǎkāi diànshì.

    Vui lòng bật tivi lên.

  • 他不喜欢看电视。

    Tā bù xǐhuan kàn diànshì.

    Anh ấy không thích xem tivi.

  • 商店里有很多电视。

    Shāngdiàn lǐ yǒu hěn duō diànshì.

    Trong cửa hàng có rất nhiều tivi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License