医生yīshēngy sinh

phồn thể: 醫生

医生 (yīshēng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "y sinh", nghĩa tiếng Việt: bác sĩ. Từ gồm 2 chữ: 医 (y) + 生 (sinh), tổng cộng 12 nét.

Nghĩa của từ 医生

danh từ

  1. bác sĩ

Cách viết các chữ trong từ 医生

y()

y, chữa bệnh

bộ(hệ)

Dễ nhầm区 匹

sinhshēng

sinh ra, sống; người đang học

bộ(sinh)

Dễ nhầm牛 先

Âm Hán-Việt của 医生

y sinh Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'y sinh' và từ tiếng Việt 'y sinh' đều chỉ người hành nghề y, nghĩa tương đồng với 'bác sĩ' trong ngữ cảnh hiện đại.

Lượng từ dùng với 医生

  • cái / người
  • wèivị
  • míngngười

Cách ghép từ 医生

y + sinhy sinh

Câu chuyện hình thành từ 医生

Chữ y (医) là hình ảnh thu nhỏ của cả một nghề. Bên ngoài là bộ hệ (匸) – một chiếc hộp, nơi cất giữ đồ nghề. Bên trong, theo lối chiết tự truyền thống, là hình ảnh mũi tên và chiếc túi đựng thuốc, gợi lên công việc rút tên độc, băng bó vết thương thời xưa. Cả chữ toát lên ý niệm về một người mang theo “hộp cứu thương” để chữa bệnh.

Chữ sinh (生) quen thuộc hơn nhiều. Nó vẽ một mầm cây nhú lên khỏi mặt đất, mang nghĩa “sinh ra”, “sự sống”. Khi đặt sau chữ y, nó không còn là động từ hay danh từ chỉ sự sống nói chung nữa. Nó khoác lên mình nghĩa “người làm nghề”, “người đang theo đuổi”, tương tự như cách ta thấy trong học sinh (学生).

Ghép lại, y sinh (医生) là “người làm ra sự sống từ việc chữa bệnh”. Đó không phải là một công thức khô khan, mà là một hình ảnh rất đẹp: vị bác sĩ là người dùng chuyên môn của mình để kéo mầm sống trở lại, giúp nó nảy lên từ cõi ốm đau.

Với người Việt, y sinh là một từ mượn nguyên vẹn và vẫn đang sống động. Dù ta quen dùng “bác sĩ” hơn trong đời thường, y sinh vẫn xuất hiện trang trọng trong các văn bản, tên gọi hội đoàn, như một cách nói mang sắc thái nghề nghiệp cổ kính và gần gũi với cội nguồn Hán-Việt.

Cách ghi nhớ từ 医生

Để nhớ nghĩa: 'y' (医) là chữa bệnh, 'sinh' (生) là người đang học, sống bằng nghề — ghép lại là người sống bằng nghề chữa bệnh, tức bác sĩ. Để nhớ cách viết: 医 có bộ 匸 (hệ) chỉ cái hộp, liên tưởng đến hộp thuốc, hộp dụng cụ y tế; 生 là bộ sinh, tự bản thân nó đã mang nghĩa sinh sống, học tập — người học y để cứu sinh.

Ví dụ với từ 医生

  • 我妈妈是医生。

    Wǒ māma shì yīshēng.

    Mẹ tôi là bác sĩ.

  • 医生,我头疼。

    Yīshēng, wǒ tóuténg.

    Bác sĩ ơi, tôi đau đầu.

  • 他去看医生了吗?

    Tā qù kàn yīshēng le ma?

    Anh ấy đi khám bác sĩ chưa?

  • 这位医生很有名。

    Zhè wèi yīshēng hěn yǒumíng.

    Vị bác sĩ này rất nổi tiếng.

  • 我想当一名医生。

    Wǒ xiǎng dāng yī míng yīshēng.

    Tôi muốn trở thành một bác sĩ.

  • 医生让他多喝水。

    Yīshēng ràng tā duō hē shuǐ.

    Bác sĩ bảo anh ấy uống nhiều nước.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License