上班shàngbānthượng ban
上班 (shàngbān) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "thượng ban", nghĩa tiếng Việt: đi làm; trực ban. Từ gồm 2 chữ: 上 (thượng) + 班 (ban), tổng cộng 13 nét.
Nghĩa của từ 上班
động từ
- 1đi làm
- 2trực ban
Cách viết các chữ trong từ 上班
Âm Hán-Việt của 上班
thượng ban — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
Âm Hán-Việt 'thượng ban' không dùng trong tiếng Việt hiện đại; nghĩa gốc là 'đi làm' nhưng tiếng Việt chỉ dùng 'ban' với nghĩa 'ca, kíp', không ghép với 'thượng' để chỉ hành động đi làm.
Cách ghép từ 上班
上 thượng + 班 ban → thượng ban
Câu chuyện hình thành từ 上班
Chữ thượng (上) vốn là một nét ngang với một nét cong lên phía trên – hình ảnh một vật nằm bên trên một vật khác. Từ nghĩa không gian “trên, lên trên”, nó mở rộng sang nghĩa thời gian “bắt đầu, trước hết”. Khi bạn “lên” một chuyến xe hay “lên” sân khấu, bạn đang bước vào một trạng thái mới. Trong từ này, thượng mang tinh thần đó: bước vào, khởi động một hoạt động có tổ chức.
Ban (班) có bộ ngọc (玉) – gợi đến việc phân chia ngọc, một hành động cần sự chính xác và trật tự. Nghĩa của nó là “ca, ban, nhóm” – một tập hợp người được sắp xếp để cùng làm việc trong một khoảng thời gian nhất định. Ghép lại, thượng ban vẽ ra cảnh một người bước vào ca làm việc của mình, chính thức bắt đầu ngày lao động.
Trong tiếng Việt, thượng và ban đều quen thuộc nhưng không kết hợp với nhau theo cách này. Ta có “ca làm”, “giờ làm”, còn “thượng ban” thì vắng bóng hoàn toàn. Đây là một tổ hợp rất Trung Quốc, nơi lối nói “lên ca” trở thành cách diễn đạt tự nhiên cho việc đi làm mỗi ngày – một sự lệch pha thú vị giữa hai ngôn ngữ cùng chia sẻ kho từ Hán-Việt.
Cách ghi nhớ từ 上班
Để nhớ nghĩa 'đi làm', hãy liên tưởng: 'thượng' (上) là đi lên, 'ban' (班) là ca làm việc – đi lên ca làm việc chính là đi làm. Về cách viết: 上 là chữ tượng hình chỉ vị trí phía trên, gồm một nét ngang dài và một nét ngang ngắn bên trên; 班 có bộ 玉 (ngọc) ở giữa, hai bên là hai nét giống như hai người đang sắp xếp ngọc – gợi hình ảnh phân chia ca kíp, sắp xếp công việc.
Ví dụ với từ 上班
我每天八点上班。
Wǒ měitiān bā diǎn shàngbān.
Tôi đi làm lúc tám giờ mỗi ngày.
爸爸星期六不上班。
Bàba xīngqīliù bù shàngbān.
Bố không đi làm vào thứ bảy.
你几点上班?
Nǐ jǐ diǎn shàngbān?
Bạn đi làm lúc mấy giờ?
她坐公共汽车去上班。
Tā zuò gōnggòng qìchē qù shàngbān.
Cô ấy đi xe buýt đến chỗ làm.
我今天不想上班。
Wǒ jīntiān bù xiǎng shàngbān.
Hôm nay tôi không muốn đi làm.
他在医院上班。
Tā zài yīyuàn shàngbān.
Anh ấy làm việc ở bệnh viện.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
