Bảng pinyin — 407 âm tiết tiếng Trung
Tiếng Trung phổ thông có đúng 407 âm tiết khác nhau, và bảng dưới đây là toàn bộ chúng — không phải một phần, mà là hết. Nhân với bốn thanh điệu thì tổng số âm bạn sẽ phải phát ra trong cả quá trình học là khoảng 1.600.
Cột là thanh mẫu (phụ âm đầu), hàng là vận mẫu (phần vần), mỗi ô là một tổ hợp có thật. Ô trống nghĩa là tổ hợp đó không tồn tại trong tiếng Trung.
Con số này là tin tốt. Tiếng Việt có hàng nghìn vần khác nhau, tiếng Trung chỉ có 407. Học hết bảng này là bạn đọc được mọi phiên âm, kể cả của từ chưa gặp bao giờ.
407 âm tiết
Lọc theo thanh mẫu
Chạm một ô để mở bảng nghe: âm tiết đó ở cả bốn thanh, kèm cách đặt lưỡi và môi.
| vần | ∅ | b | p | m | f | d | t | n | l | g | k | h | j | q | x | zh | ch | sh | r | z | c | s |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| -i | ||||||||||||||||||||||
| a | ||||||||||||||||||||||
| o | ||||||||||||||||||||||
| e | ||||||||||||||||||||||
| ai | ||||||||||||||||||||||
| ei | ||||||||||||||||||||||
| ao | ||||||||||||||||||||||
| ou | ||||||||||||||||||||||
| an | ||||||||||||||||||||||
| en | ||||||||||||||||||||||
| ang | ||||||||||||||||||||||
| eng | ||||||||||||||||||||||
| er | ||||||||||||||||||||||
| i | ||||||||||||||||||||||
| ia | ||||||||||||||||||||||
| io | ||||||||||||||||||||||
| ie | ||||||||||||||||||||||
| iao | ||||||||||||||||||||||
| iu | ||||||||||||||||||||||
| ian | ||||||||||||||||||||||
| in | ||||||||||||||||||||||
| iang | ||||||||||||||||||||||
| ing | ||||||||||||||||||||||
| u | ||||||||||||||||||||||
| ua | ||||||||||||||||||||||
| uo | ||||||||||||||||||||||
| uai | ||||||||||||||||||||||
| ui | ||||||||||||||||||||||
| uan | ||||||||||||||||||||||
| un | ||||||||||||||||||||||
| uang | ||||||||||||||||||||||
| ong | ||||||||||||||||||||||
| ü | ||||||||||||||||||||||
| üe | ||||||||||||||||||||||
| üan | ||||||||||||||||||||||
| ün | ||||||||||||||||||||||
| iong |
Ô trống nghĩa là tổ hợp đó không tồn tại trong tiếng Trung phổ thông. Ô chữ mờ là âm tiết có thật nhưng rất hiếm — thường chỉ một từ hoặc một thán từ, chưa cần luyện.
Cách dùng bảng này
Chạm một ô để mở bảng nghe: âm tiết đó ở cả bốn thanh, kèm mô tả cách đặt lưỡi và môi cho thanh mẫu lẫn vận mẫu của nó. Bấm từng thanh để nghe, bấm ra ngoài hoặc phím Esc để đóng.
Tìm được theo cả ba cách: gõ một thanh mẫu (zh), một vần (uang), hay cả âm tiết (xiao). Không có phím ü thì gõ v như mọi bộ gõ tiếng Trung: lv ra lü.
Trên điện thoại, bấm một chữ ở hàng “lọc theo thanh mẫu” để thu bảng còn đúng một cột — 22 cột không màn hình điện thoại nào chứa nổi, nhưng một cột thì là một danh sách đọc thoải mái.
Ô chữ mờ là âm tiết có thật nhưng rất hiếm — thường chỉ dùng trong một từ hoặc một thán từ. Biết là đủ, chưa cần luyện.
Vì sao bảng lại có hình dạng này
Mỗi âm tiết tiếng Trung gồm đúng ba phần: thanh mẫu (có thể vắng — đó là cột ∅), vận mẫu, và thanh điệu phủ lên cả âm tiết. Bảng chỉ trải hai phần đầu ra thành hai chiều; thanh điệu nằm trong popup vì nó không thuộc về riêng thanh mẫu hay vận mẫu nào.
Nhiều ô trống hơn ô có chữ, và đó là điều đáng chú ý: tiếng Trung rất kén tổ hợp. j, q, x chỉ đi được với i và ü; zh, ch, sh thì không bao giờ đi với ü. Nhìn theo cột là thấy ngay các luật đó, nhanh hơn đọc bất kỳ lời giải thích nào.
Bảng có 37 hàng vận mẫu và 22 cột thanh mẫu, tính cả cột không có phụ âm đầu.
Câu hỏi thường gặp về pinyin
- Tiếng Trung có bao nhiêu âm tiết?
- Tiếng Trung phổ thông có 407 âm tiết khác nhau. Nhân với bốn thanh điệu thì tổng số âm khác nhau vào khoảng 1.600 — ít hơn tiếng Việt rất nhiều, và đó là lý do tiếng Trung có nhiều từ đồng âm đến vậy.
- Pinyin là gì?
- Pinyin (拼音, âm Hán-Việt: bính âm) là hệ phiên âm chính thức của tiếng Trung, viết bằng chữ Latin. Chữ Hán không cho biết cách đọc, nên pinyin là thứ cho bạn biết một chữ phát âm ra sao. Học pinyin thường mất khoảng hai tuần, sau đó bạn đọc được mọi từ có phiên âm.
- Thanh mẫu và vận mẫu là gì?
- Mỗi âm tiết tiếng Trung gồm ba phần: thanh mẫu là phụ âm đầu (b, p, m, zh, x…), vận mẫu là phần vần đứng sau (a, iao, uang…), và thanh điệu phủ lên cả âm tiết. Thanh mẫu có thể vắng, ví dụ 我 wǒ chỉ có vận mẫu và thanh điệu.
- Tiếng Trung có mấy thanh điệu?
- Bốn thanh điệu, cộng thêm thanh nhẹ (轻声) không mang cao độ riêng. Thanh 1 cao và bằng, thanh 2 đi lên, thanh 3 xuống rồi lên, thanh 4 đổ xuống dứt khoát. Đổi thanh là đổi nghĩa: mā là mẹ, mà là mắng.
- Vì sao bảng pinyin có nhiều ô trống?
- Vì tiếng Trung rất kén tổ hợp: không phải thanh mẫu nào cũng ghép được với vận mẫu nào. j, q, x chỉ đi với i và ü; zh, ch, sh, r không bao giờ đi với ü. Ô trống nghĩa là tổ hợp đó không tồn tại trong tiếng Trung phổ thông.
- Không có phím ü thì gõ pinyin thế nào?
- Gõ chữ v thay cho ü, đúng như mọi bộ gõ tiếng Trung: lv ra lü, nv ra nü. Ô tìm kiếm trong bảng này cũng chấp nhận cách gõ đó.
- Bảng pinyin có phải bảng chữ cái tiếng Trung không?
- Không. Tiếng Trung không có bảng chữ cái — chữ viết của nó là chữ Hán, mỗi chữ một khối. Pinyin chỉ là công cụ ghi âm bằng chữ Latin, dùng để học phát âm và để gõ chữ Hán trên bàn phím.
- Nên học pinyin trước hay học chữ Hán trước?
- Học pinyin trước. Nó mất khoảng hai tuần và mở khoá mọi tài liệu có phiên âm, trong khi chữ Hán là việc của nhiều năm. Người Việt có lợi thế riêng ở bước sau: phần lớn từ vựng HSK đọc theo âm Hán-Việt đã là một từ tiếng Việt.
Bảng này chưa dạy bạn phát âm
Nó là bảng tra, không phải bài học. Nghe được một ô không có nghĩa là phát ra được nó — và với người Việt, chỗ sai nằm ở những nơi rất cụ thể: cặp bật hơi b/p, d/t, j/q; nhóm cong lưỡi zh ch sh r đối lại z c s; hai nguyên âm e và ü mà tiếng Việt không có.
Cách phát âm và đánh vần tiếng Trung — bốn thanh điệu, từng thanh mẫu và vận mẫu giải thích cho người Việt, cách đánh vần một âm tiết, và năm lỗi hay mắc nhất.
Từ vựng theo cấp HSK — chỗ để đem những âm này vào từ thật, kèm âm Hán-Việt.
