Cách phát âm và đánh vần tiếng Trung

Chữ Hán không cho biết cách đọc, nên tiếng Trung dùng một hệ phiên âm bằng chữ Latin gọi là pinyin (拼音, Hán-Việt: bính âm, nghĩa đen là “ghép âm”). Học pinyin là việc đầu tiên và mất khoảng hai tuần; sau đó bạn đọc được mọi từ có phiên âm, kể cả từ chưa gặp bao giờ.

Mỗi âm tiết tiếng Trung gồm đúng ba phần: thanh mẫu (phụ âm đầu, có thể vắng), vận mẫu (phần vần) và thanh điệu (dấu). Đánh vần tiếng Trung chính là ghép ba phần đó lại — giống hệt cách bạn đánh vần “t + oan + huyền = toàn” trong tiếng Việt.

Trang này giải thích 5 thanh điệu, 21 thanh mẫu và 37 vận mẫu — mỗi âm một ô, bấm vào để nghe thử. Cần tra nhanh một âm tiết cụ thể thì dùng bảng pinyin đầy đủ.

Bốn thanh điệu và thanh nhẹ

Trong tiếng Trung, thanh điệu từ chứ không phải trang trí: cùng một âm tiết “ma”, đổi dấu là đổi hẳn nghĩa. Người Việt có lợi thế lớn ở đây — bạn đã quen phân biệt từ bằng cao độ, việc còn lại chỉ là học năm cao độ mới.

Những so sánh với thanh tiếng Việt ở trên là điểm bắt đầu, không phải dấu bằng: không thanh nào trùng khít. Hãy dùng chúng để phát ra âm lần đầu, rồi chỉnh lại theo audio.

Thanh mẫu — 21 phụ âm đầu

Xếp theo vị trí phát âm trong miệng, không theo thứ tự bảng chữ cái. Các âm nằm cùng một nhóm dùng chung một thế lưỡi, nên học theo nhóm nhanh hơn học rời từng chữ.

Âm môi

Hai môi chạm nhau, riêng f là môi dưới chạm răng trên.

Âm đầu lưỡi

Đầu lưỡi chạm lợi hàm trên.

Âm cuống lưỡi

Phần sau của lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm.

Âm mặt lưỡi

Mặt lưỡi áp vào ngạc cứng, môi kéo bẹt như đang cười. Chỉ ghép được với i và ü.

Âm quặt lưỡi

Đầu lưỡi cong ngược lên chạm phần trước ngạc cứng — tiếng Việt không có tư thế này.

Âm đầu lưỡi trước

Đầu lưỡi chạm mặt sau răng cửa, lưỡi phẳng — đối lập trực tiếp với nhóm quặt lưỡi ở trên.

Vận mẫu — 37 phần vần

Phần còn lại của âm tiết sau phụ âm đầu. Một vần có thể đứng một mình thành âm tiết trọn vẹn (五 wǔ, 爱 ài), nên đây là bảng đáng thuộc hơn bảng thanh mẫu.

Nguyên âm đơn

Sáu nguyên âm gốc. Mọi vần còn lại đều dựng từ chúng.

Nguyên âm kép

Hai hoặc ba nguyên âm trượt liền nhau trong một hơi.

Vần mũi

Kết thúc bằng -n (đầu lưỡi) hoặc -ng (cuống lưỡi). Người Việt phân biệt sẵn hai đuôi này — một lợi thế lớn so với người học nói tiếng Anh.

Vần đặc biệt

Hai trường hợp không xếp được vào đâu — và một trong hai là cái bẫy chữ viết lớn nhất của pinyin.

Đánh vần một âm tiết

Ghép theo đúng thứ tự: thanh mẫu trước, vận mẫu sau, rồi phủ thanh điệu lên cả âm tiết. Thanh điệu không thuộc về riêng nguyên âm nào — nó là đường cao độ của toàn bộ tiếng, dấu chỉ được viết lên một chữ cái cho gọn.

Dấu thanh viết ở đâu: nếu trong vần có a thì dấu lên a; không có a thì lên o hoặc e; riêng iu ui thì dấu lên chữ cái đứng sau.

  • m+a+thanh 1=mẹ

    Trường hợp thẳng nhất: phụ âm + vần + thanh, không có gì bị rút gọn.

  • h+ao+thanh 3=hǎotốt

    Dấu thanh rơi vào “a” vì trong vần có a.

  • x+ie+thanh 4=xiècảm ơn

    Không có a, nên dấu rơi vào “e”.

  • l+iou+thanh 4=liùsáu

    Có phụ âm đầu nên iou rút thành iu, nhưng vẫn đọc đủ ba nguyên âm.

  • j+üan+thanh 4=juànmỏi mệt

    Sau j, q, x thì ü bỏ hai chấm — juàn vẫn là ü, không phải u.

  • (không có phụ âm đầu)+u+thanh 3=năm

    Không có phụ âm đầu: u viết thành wu.

  • (không có phụ âm đầu)+ü+thanh 2=

    Không có phụ âm đầu: ü viết thành yu, cũng bỏ hai chấm.

Ba quy tắc viết làm người mới học bối rối

  1. 1Vắng phụ âm đầu thì i, u, ü đổi mặt chữ

    i viết thành yi, u thành wu, ü thành yu. Trong vần cũng vậy: ia → ya, uo → wo, üan → yuan. Âm không đổi, chỉ chữ viết đổi để không có âm tiết nào mở đầu bằng i hay u.

  2. 2Sau j, q, x thì ü bỏ hai chấm

    ju, qu, xu vẫn đọc là ü, vì j, q, x không bao giờ ghép được với u. Riêng n và l thì giữ hai chấm, bởi cả nu lẫn nü đều tồn tại: 女 nǚ (nữ) khác 努 nǔ (nỗ lực).

  3. 3iou, uei, uen rút gọn khi có phụ âm đầu

    iou → iu (liù 六), uei → ui (shuǐ 水), uen → un (chūn 春). Chỉ chữ viết ngắn đi; nguyên âm ở giữa vẫn phải phát ra, đây là chỗ người mới học hay nuốt mất.

Năm lỗi phát âm người Việt hay mắc

Người Việt học tiếng Trung sai ở những chỗ rất cụ thể, và hầu hết đều bắt nguồn từ một chỗ: tiếng Việt phân biệt âm theo cách khác. Biết trước năm chỗ này tiết kiệm được hàng tháng sửa thói quen.

  1. 1Bật hơi hay không bật hơi, chứ không phải “b” hay “p”

    Sáu cặp b/p, d/t, g/k, j/q, z/c, zh/ch chỉ khác nhau ở luồng hơi; cả hai đều không rung thanh quản. Tiếng Việt lại phân biệt b với p bằng độ rung, và gần như không có “p” đứng đầu. Kết quả: 八 bā (tám) và 怕 pà (sợ) dễ bị đọc thành một.

    Cách sửa Cầm một tờ giấy mỏng trước miệng. Đọc p, t, k, q, c, ch thì giấy phải bay; đọc b, d, g, j, z, zh thì giấy phải đứng yên.

  2. 2Cong lưỡi và không cong lưỡi

    zh, ch, sh, r cong đầu lưỡi ngược lên; z, c, s để lưỡi phẳng sát răng. 四 sì (bốn) và 十 shí (mười) chỉ khác nhau ở chỗ đó — và đó là hai con số bạn dùng mỗi ngày.

    Cách sửa Tập từng cặp một: sì – shí, zì – zhì, cā – chā. Nhìn gương, chỉ cần thấy lưỡi có nhấc lên hay không.

  3. 3Nguyên âm e và ü không có trong tiếng Việt

    e trong 饿 è không phải “e” mà là một âm lưỡi lùi về sau, gần “ơ”. ü là môi tròn như “u” nhưng lưỡi ở vị trí “i”.

    Cách sửa Với ü: nói “i” kéo dài, rồi chu môi tròn lại mà không đổi lưỡi. Âm tự chuyển thành ü.

  4. 4Thanh 3 không phải lúc nào cũng xuống rồi lên

    Đọc rời thì thanh 3 có cả phần xuống và phần lên. Trong câu nói bình thường, phần lên biến mất và chỉ còn một nốt trầm kéo dài. Cố phát đủ hai chiều ở mọi chữ là nguồn gốc của lối nói tiếng Trung nghe rất “sách giáo khoa”.

    Cách sửa Nghe kỹ ví dụ trong bảng: đó là cách đọc rời. Khi ghép câu, hãy để nó trầm xuống rồi đi tiếp.

  5. 5Hai chữ đổi thanh: 不 và 一

    不 bù đọc thành bú khi đứng trước thanh 4 (不是 bú shì). 一 yī đọc thành yì trước thanh 1, 2, 3 và thành yí trước thanh 4 (一个 yí ge). Ngoài ra, hai thanh 3 đứng liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh 2: 你好 nǐ hǎo phát ra là ní hǎo, dù vẫn viết dấu cũ.

    Cách sửa Ghi nhớ theo cụm, đừng ghép từng chữ: 你好, 不是, 一个 học nguyên cụm là xong.

Học tiếp gì sau khi đọc được pinyin

Pinyin cho bạn cách đọc; nó không cho bạn chữ. Bước tiếp theo là gắn âm vừa học vào từ thật, và với người Việt thì đường ngắn nhất là qua âm Hán-Việt: 学生 đọc xuéshēng, âm Hán-Việt là học sinh, và bạn nhớ được ngay.

Từ vựng theo cấp HSK — mỗi từ có pinyin, audio, nghĩa tiếng Việt và âm Hán-Việt.

Quy tắc bút thuận — tám quy tắc viết chữ Hán, phần còn lại của bộ nền tảng.

Tạo vở tập viết — in vở ô vuông cho bất kỳ chữ nào, miễn phí.