记 (jì) là một chữ Hán thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "kí", nghĩa tiếng Việt: ghi nhớ; ghi chép; nhớ. Chữ 记 có 5 nét, thuộc bộ 讠.
Nghĩa của từ 记
động từ
- 1ghi nhớ
- 2ghi chép
- 3nhớ
Cách viết chữ 记
Âm Hán-Việt của 记
kí — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'kí' không phải là một từ tiếng Việt độc lập mà người Việt dùng. Nó chỉ xuất hiện trong các từ ghép Hán-Việt như 'kí ức', 'nhật kí', 'kí hiệu'.
Cách ghi nhớ từ 记
Chữ 记 (kí) có bộ 讠 (ngôn) – lời nói, ngôn từ – gợi ý việc ghi chép hay ghi nhớ thông qua lời nói, chữ viết. Phần bên phải là 己 (kỉ) chỉ mượn âm 'ji'. Có thể liên tưởng: dùng lời nói (讠) để khắc ghi vào chính mình (己) thì sẽ nhớ được lâu.
Ví dụ với từ 记
请记下我的电话号码。
Qǐng jì xià wǒ de diànhuà hàomǎ.
Hãy ghi lại số điện thoại của tôi.
我记不住这么多生词。
Wǒ jì bú zhù zhème duō shēngcí.
Tôi không thể nhớ nổi nhiều từ mới như vậy.
你还记得我吗?
Nǐ hái jìde wǒ ma?
Bạn còn nhớ tôi không?
他每天写日记。
Tā měi tiān xiě rìjì.
Anh ấy viết nhật ký mỗi ngày.
这个笔记很重要。
Zhège bǐjì hěn zhòngyào.
Ghi chú này rất quan trọng.
她记错了时间。
Tā jì cuò le shíjiān.
Cô ấy đã nhớ sai thời gian.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
