爬pába
爬 (pá) là một chữ Hán thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "ba", nghĩa tiếng Việt: bò, trườn; leo, trèo. Chữ 爬 có 8 nét, thuộc bộ 爪.
Nghĩa của từ 爬
động từ
- 1bò, trườn
- 2leo, trèo
Cách viết chữ 爬
Âm Hán-Việt của 爬
ba — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'ba' của chữ này không tạo thành một từ tiếng Việt có nghĩa. Người Việt không dùng 'ba' với nghĩa bò hay trèo.
Cách ghi nhớ từ 爬
Chữ 爬 gồm bộ 爪 (trảo, nghĩa là móng vuốt) và chữ 巴 (ba). Hãy liên tưởng đến con vật dùng móng vuốt của mình để bò hoặc trèo lên một bề mặt. Phần 巴 ở đây chủ yếu gợi âm đọc 'pa'.
Ví dụ với từ 爬
婴儿在地上爬。
Yīng'ér zài dìshang pá.
Em bé đang bò trên sàn.
那只乌龟爬得很慢。
Nà zhī wūguī pá de hěn màn.
Con rùa đó bò rất chậm.
他喜欢爬树。
Tā xǐhuan pá shù.
Cậu ấy thích trèo cây.
我们周末去爬山吧!
Wǒmen zhōumò qù pá shān ba!
Cuối tuần chúng ta đi leo núi đi!
猫从窗户爬进来了。
Māo cóng chuānghù pá jìnlái le.
Con mèo từ cửa sổ trèo vào rồi.
你怎么在地上爬?快起来!
Nǐ zěnme zài dìshang pá? Kuài qǐlái!
Sao bạn lại bò trên đất thế? Đứng dậy mau đi!
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
