shíthời

phồn thể:

时 (shí) là một chữ Hán thuộc HSK2, đọc âm Hán-Việt là "thời", nghĩa tiếng Việt: giờ; thời gian; lúc; mùa. Chữ 时 có 7 nét, thuộc bộ 日.

Nghĩa của từ 时

danh từ · lượng từ

  1. 1giờ
  2. 2thời gian
  3. 3lúc
  4. 4mùa

Cách viết chữ 时

thờishí()

thời, lúc; giờ

bộ(nhật)

Dễ nhầm财 村

Âm Hán-Việt của

thời Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

'Thời' đúng là từ tiếng Việt đang dùng ('thời nay', 'thời chiến', 'hợp thời'), nhưng tiếng Việt hiểu nó là một giai đoạn, một thời kỳ. Chữ 时 tiếng Trung rộng hơn: vừa là lúc, vừa là giờ đồng hồ, vừa là mùa.

Lượng từ dùng với

  • cái / đơn vị

Câu chuyện hình thành từ 时

Chữ 时 (時) mang bộ nhật 日 – mặt trời. Từ xa xưa, con người đo đếm thời gian bằng cách quan sát vị trí của mặt trời trên bầu trời. Bóng nắng đổ dài hay ngắn, mặt trời lên cao hay khuất sau núi, tất cả đều là những cột mốc tự nhiên để phân chia một ngày thành các “giờ”, các “lúc”. Vì thế, bộ mặt trời trong chữ này không đơn thuần là một vật thể, mà là cả một hệ quy chiếu cho dòng chảy thời gian.

Từ ý niệm về một khoảnh khắc trong ngày, chữ thì mở rộng ra để chỉ những lát cắt lớn hơn của tự nhiên. Người xưa nhận thấy mặt trời thay đổi quỹ đạo theo năm, kéo theo gió mưa, nóng lạnh, cây cối đơm hoa rồi rụng lá. Từ đó, thì còn mang nghĩa là “mùa”, đánh dấu sự tuần hoàn của đất trời. Một chữ duy nhất vừa chỉ đơn vị nhỏ là giờ khắc, vừa chỉ chu kỳ lớn là mùa màng, cho thấy cách người Hán nhìn thời gian như một thể thống nhất, nơi cái vi mô và vĩ mô cùng vận hành theo nhịp mặt trời.

Khi sang tiếng Việt, âm Hán-Việt thì giữ lại nét nghĩa “thời điểm, lúc”, như trong “thì giờ”. Nhưng hành trình của nó có một bước rẽ thú vị: thì dần trở thành một liên từ chỉ điều kiện – hệ quả, như “nếu… thì…”. Đây là một trường hợp chuyển nghĩa khá đặc biệt, đi từ một danh từ chỉ thời gian sang một từ công cụ ngữ pháp. Trong khi đó, nghĩa “giờ” và “mùa” của chữ này lại không theo âm thì vào tiếng Việt, mà được biểu đạt bằng các từ thuần Việt hoặc Hán-Việt khác. Đó là một ví dụ sinh động cho thấy từ mượn không bao giờ là một bản sao nguyên vẹn, mà luôn được bản địa hóa theo cách riêng.

Cách ghi nhớ từ 时

时 có bộ 日 (nhật, mặt trời) bên trái — người xưa xem bóng nắng mà biết giờ; phần bên phải 寸 (thốn) vừa gợi âm vừa gợi ý đo đạc từng tấc. 7 nét. Nhớ họ nhà 时: 时间 thời gian, 小时 giờ, 有时 có lúc.

Ví dụ với từ 时

  • 我每天睡八个小时。

    Wǒ měitiān shuì bā gè xiǎoshí.

    Mỗi ngày tôi ngủ tám tiếng.

  • 你什么时候去学校?

    Nǐ shénme shíhou qù xuéxiào?

    Khi nào bạn đi học?

  • 时间过得真快!

    Shíjiān guò de zhēn kuài!

    Thời gian trôi nhanh thật!

  • 我有时会想家。

    Wǒ yǒushí huì xiǎng jiā.

    Thỉnh thoảng tôi nhớ nhà.

  • 火车准时到了。

    Huǒchē zhǔnshí dào le.

    Tàu hỏa đến đúng giờ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License