shìthất

室 (shì) là một chữ Hán thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "thất", nghĩa tiếng Việt: phòng; buồng. Chữ 室 có 9 nét, thuộc bộ 宀.

Nghĩa của từ 室

danh từ

  1. 1phòng
  2. 2buồng

Cách viết chữ 室

thấtshì

phòng, buồng

bộ(miên)

Dễ nhầm宝 窒

Âm Hán-Việt của

thất Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'thất' không được dùng độc lập như một từ trong tiếng Việt hiện đại. Nó chỉ xuất hiện trong các từ ghép Hán-Việt như 'văn phòng' (办公室), 'phòng ngủ' (卧室), hoặc 'thất bại' (失败).

Cách ghi nhớ từ 室

Chữ 室 gồm bộ 宀 (miên, mái nhà) ở trên và chữ 至 (chí, đến) ở dưới. Bộ 宀 cho thấy đây là một không gian có mái che, còn 至 gợi ý về âm đọc. Bạn có thể liên tưởng: dưới mái nhà (宀) là nơi mọi người 'đến' (至) nghỉ ngơi, đó chính là căn phòng.

Ví dụ với từ 室

  • 这是我的办公室。

    Zhè shì wǒ de bàngōngshì.

    Đây là văn phòng của tôi.

  • 他在卧室里睡觉。

    Tā zài wòshì lǐ shuìjiào.

    Anh ấy đang ngủ trong phòng ngủ.

  • 请进会议室。

    Qǐng jìn huìyìshì.

    Mời vào phòng họp.

  • 这个教室很大。

    Zhège jiàoshì hěn dà.

    Phòng học này rất lớn.

  • 休息室在二楼。

    Xiūxīshì zài èr lóu.

    Phòng nghỉ ở tầng hai.

  • 医生在诊室里等你。

    Yīshēng zài zhěnshì lǐ děng nǐ.

    Bác sĩ đang đợi bạn trong phòng khám.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License